Finance

Danh sách
IUR:FRA
Kap AG
1,03 €
+0,49%
(+0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IUR...
Mở
1,03 €
Cao
1,03 €
Thấp
1,03 €
Vốn hoá thị trường
8,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
131,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
-8,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,03 €
Cao
1,03 €
Thấp
1,03 €
Vốn hoá thị trường
8,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
131,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
-8,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kap AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1879
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkap.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,89 Tr
50,89 Tr
66,60 Tr
66,60 Tr
Giá vốn hàng bán
26,30 Tr
26,30 Tr
31,96 Tr
31,96 Tr
Chi phí doanh thu
26,30 Tr
26,30 Tr
31,96 Tr
31,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,10 Tr
18,10 Tr
20,53 Tr
20,53 Tr
Chi phí hoạt động
24,49 Tr
24,49 Tr
34,24 Tr
34,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,79 Tr
50,79 Tr
66,20 Tr
66,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,50 N
95,50 N
397,50 N
397,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,21 Tr
3,21 Tr
-387,00 N
-387,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-1,90 Tr
-1,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
339,00 N
339,00 N
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,50 N
-26,50 N
636,50 N
636,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,09%
0,09%
-33,53%
-33,53%
Chi phí hoạt động khác
1,57 Tr
1,57 Tr
10,65 Tr
10,65 Tr
Thu nhập ròng
-28,97 Tr
-28,97 Tr
-2,54 Tr
-2,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-56,93%
-56,93%
-3,81%
-3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
795,50 N
795,50 N
102,00 N
102,00 N
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-1,88 Tr
-2,01 Tr
-2,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-1,91 Tr
-1,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,82 Tr
4,82 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
EBITDA
1,14 Tr
1,14 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-770,50 N
-770,50 N
-12,50 N
-12,50 N
Các ứng dụng của Google