Finance

Danh sách
ITV:LON
ITV plc
66,45 GBX
-0,30%
(-0,20) 1 ngày
14 thg 10, 16:38:59 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITV...
Mở
68,00 GBX
Cao
68,00 GBX
Thấp
66,15 GBX
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,36 Tr
Khối lượng
10,43 Tr
Cổ tức
7,52%
Cổ tức hằng quý
1,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
87,35 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
65,65 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,70 T
Số nhân viên
7 N
Mở
68,00 GBX
Cao
68,00 GBX
Thấp
66,15 GBX
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,36 Tr
Khối lượng
10,43 Tr
Cổ tức
7,52%
Cổ tức hằng quý
1,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
87,35 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
65,65 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,70 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ITV plc is a British media company based in London, England, that holds 13 of the 15 regional television licences that make up the ITV network. It is the oldest and largest commercial terrestrial television network in the United Kingdom. ITV plc is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. On 6 July 2026, the company announced the sale of its media and entertainment division to Sky, subject to regulatory approval. Wikipedia
Giới thiệu về ITV plc
Giám đốc điều hànhCarolyn McCall
Số nhân viên6,87 N
Ngày thành lập2 thg 2, 2004
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webitvplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
963,00 Tr
963,00 Tr
801,50 Tr
801,50 Tr
Giá vốn hàng bán
727,50 Tr
727,50 Tr
741,50 Tr
741,50 Tr
Chi phí doanh thu
727,50 Tr
727,50 Tr
741,50 Tr
741,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
55,50 Tr
55,50 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
783,00 Tr
783,00 Tr
741,50 Tr
741,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,00 Tr
180,00 Tr
60,00 Tr
60,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,50 Tr
-16,50 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,50 Tr
135,50 Tr
39,00 Tr
39,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,00 Tr
168,00 Tr
51,00 Tr
51,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
47,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,69%
34,69%
28,21%
28,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
88,00 Tr
88,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,14%
9,14%
3,49%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 Tr
7,50 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
5,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,50 Tr
55,50 Tr
-
-
EBITDA
196,00 Tr
191,50 Tr
84,00 Tr
84,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google