Finance

Danh sách
ITT:NYSE
ITT Inc
207,31 US$
+0,54%
(+1,11) 1 ngày
207,31 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:02:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITT...
Mở
207,59 US$
Cao
210,56 US$
Thấp
204,56 US$
Vốn hoá thị trường
18,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
801,86 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,39 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,69
Cao nhất trong 52 tuần
230,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,96 US$
EPS
5,09 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,40 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
207,59 US$
Cao
210,56 US$
Thấp
204,56 US$
Vốn hoá thị trường
18,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
801,86 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,39 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,69
Cao nhất trong 52 tuần
230,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,96 US$
EPS
5,09 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,40 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ITT Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chínhStamford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webitt.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ITT trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
11
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ITT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 207,31 US$
273,00 US$ (+31,69%)
Trung bình
264,50 US$ (+27,59%)
Thấp nhất
250,00 US$ (+20,59%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Obin
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
09/29/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Maintained
250,00 US$
+20,6%
09/21/2026
Nigel Coe
Wolfe Research
Buy
Initiated
272,00 US$
+31,2%
09/15/2026
Matt Summerville
D.A. Davidson
Buy
Maintained
265,00 US$
+27,8%
08/11/2026
Joseph C Giordano
TD Cowen
Buy
Maintained
250,00 US$
+20,6%
08/10/2026
Nathan Jones
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
265,00 US$
+27,8%
08/11/2026
Michael Halloran
Robert W. Baird
Buy
Maintained
270,00 US$
+30,2%
08/07/2026
Joe Ritchie
Goldman Sachs
Buy
Maintained
270,00 US$
+30,2%
08/06/2026
Daniel DiCicco
BMO Capital
Buy
Reiterated
273,00 US$
+31,7%
08/07/2026
Vlad Bystricky
Citi
Buy
Maintained
267,00 US$
+28,8%
08/07/2026
Jeffrey Hammond
KeyBanc
Buy
Reiterated
263,00 US$
+26,9%
08/07/2026
Brad Hewitt
Wolfe Research
Buy
Upgraded
229,00 US$
+10,5%
07/09/2026
Julian Mitchell
Barclays
Hold
Reiterated
230,00 US$
+10,9%
05/07/2026
Raj Ray
BMO Capital
Buy
Initiated
233,00 US$
+12,4%
03/27/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,08 US$ / 1,95 US$
+6,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,47 T / 1,39 T
+6,06%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
999,10 Tr
1,05 T
1,21 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
643,90 Tr
679,90 Tr
783,10 Tr
963,00 Tr
Chi phí doanh thu
643,90 Tr
679,90 Tr
783,10 Tr
963,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,10 Tr
26,80 Tr
33,10 Tr
35,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,50 Tr
146,40 Tr
167,80 Tr
229,10 Tr
Chi phí hoạt động
171,60 Tr
173,20 Tr
227,60 Tr
327,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
815,50 Tr
853,10 Tr
1,01 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,60 Tr
200,90 Tr
201,20 Tr
182,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,90 Tr
100,00 N
1,90 Tr
800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
172,50 Tr
170,50 Tr
128,80 Tr
135,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,30 Tr
191,60 Tr
188,80 Tr
137,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,30 Tr
38,10 Tr
49,30 Tr
48,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,68%
22,35%
38,28%
36,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
126,90 Tr
131,70 Tr
78,00 Tr
84,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,70%
12,50%
6,44%
5,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,78
1,85
1,98
2,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
5,10 Tr
10,40 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-11,70 Tr
-14,50 Tr
-24,70 Tr
-49,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,20 Tr
-9,40 Tr
-14,30 Tr
-45,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,80 Tr
236,20 Tr
255,40 Tr
278,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google