Finance

Danh sách
ITRI:NASDAQ
Itron Inc
98,24 US$
-1,23%
(-1,22) 1 ngày
6 thg 11, 13:15:48 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITRI...
Mở
99,07 US$
Cao
99,58 US$
Thấp
97,11 US$
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
723,15 N
Khối lượng
117,04 N
Chỉ số P/E
15,89
Cao nhất trong 52 tuần
108,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,77 US$
EPS
6,18 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
99,07 US$
Cao
99,58 US$
Thấp
97,11 US$
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
723,15 N
Khối lượng
117,04 N
Chỉ số P/E
15,89
Cao nhất trong 52 tuần
108,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,77 US$
EPS
6,18 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
The Globe and Mail
The Globe and Mail
·
23 giờ trước
Itron: 3 Key Takeaways for Long-Term Investors
Investing.com Canada
Investing.com Canada
·
3 ngày trước
Form 144 ITRON For: 3 November By Investing.com
Hồ sơ
Itron, Inc. is an American technology company that offers products and services for energy and water resource management. It is headquartered in Liberty Lake, Washington, United States. The company's products measure and analyze electricity, gas and water consumption. Its products include electricity, gas, water and thermal energy measurement devices and control technology, communications systems, software, as well as managed and consulting services. Wikipedia
Giới thiệu về Itron Inc
Giám đốc điều hànhThomas L. Deitrich
Số nhân viên4,99 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhLiberty Lake, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Trang webna.itron.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ITRI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ITRI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 98,24 US$
136,00 US$ (+38,44%)
Trung bình
126,67 US$ (+28,95%)
Thấp nhất
109,00 US$ (+10,96%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Chip Moore
Roth MKM
Buy
Maintained
136,00 US$
+38,4%
10/28/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Buy
Reiterated
135,00 US$
+37,4%
10/28/2026
Mark Strouse
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
109,00 US$
+11%
10/28/2026
Scott Graham
Seaport Global
Buy
Maintained
150,00 US$
+52,7%
07/29/2026
Noah Kaye
Oppenheimer
Buy
Reiterated
135,00 US$
+37,4%
07/29/2026
Joseph Osha
Guggenheim
Hold
Reiterated
-
-
07/29/2026
Sean Milligan
Needham
Buy
Reiterated
128,00 US$
+30,3%
07/29/2026
Ben Kallo
Robert W. Baird
Buy
Maintained
125,00 US$
+27,2%
07/29/2026
Jeff Osborne
TD Cowen
Buy
Maintained
130,00 US$
+32,3%
07/28/2026
Bobby Zolper
Raymond James
Sell
Initiated
65,00 US$
-33,8%
04/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,94 US$ / 1,56 US$
+24,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
599,33 Tr / 595,48 Tr
+0,65%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
571,66 Tr
586,98 Tr
562,90 Tr
599,33 Tr
Giá vốn hàng bán
339,92 Tr
350,66 Tr
332,26 Tr
354,46 Tr
Chi phí doanh thu
339,92 Tr
350,66 Tr
332,26 Tr
354,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,11 Tr
55,00 Tr
56,14 Tr
56,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,36 Tr
105,93 Tr
90,28 Tr
84,62 Tr
Chi phí hoạt động
152,08 Tr
169,10 Tr
154,90 Tr
150,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
492,00 Tr
519,76 Tr
487,16 Tr
504,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,66 Tr
67,22 Tr
75,74 Tr
94,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
976,00 N
336,00 N
965,00 N
750,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
85,80 Tr
67,20 Tr
80,21 Tr
97,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,86 Tr
67,41 Tr
77,19 Tr
96,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,20 Tr
13,61 Tr
26,73 Tr
25,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,05%
20,25%
33,33%
26,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
101,63 Tr
53,46 Tr
53,27 Tr
71,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,78%
9,11%
9,46%
11,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,46
1,49
1,59
1,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,79 Tr
5,66 Tr
6,25 Tr
7,19 Tr
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-5,81 Tr
-5,77 Tr
-5,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,23 Tr
-149,00 N
485,00 N
1,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,95 Tr
85,76 Tr
89,30 Tr
110,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google