Finance

Danh sách
Tại sao ITP giảm 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
ITP:NYSEAMERICAN
IT Tech Packaging Inc
0,14 US$
-3,09%
(-0,0045) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITP...
Mở
0,15 US$
Cao
0,15 US$
Thấp
0,14 US$
Vốn hoá thị trường
2,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,21 N
Khối lượng
30,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Beta
-0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,96 Tr
Số nhân viên
383
Mở
0,15 US$
Cao
0,15 US$
Thấp
0,14 US$
Vốn hoá thị trường
2,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,21 N
Khối lượng
30,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Beta
-0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,96 Tr
Số nhân viên
383
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IT Tech Packaging Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên383
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
17,64 Tr
10,90 Tr
24,79 Tr
25,60 Tr
Giá vốn hàng bán
16,53 Tr
10,81 Tr
23,52 Tr
23,58 Tr
Chi phí doanh thu
16,53 Tr
10,81 Tr
23,52 Tr
23,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
99,61 N
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,70 Tr
3,46 Tr
3,04 Tr
3,02 Tr
Chi phí hoạt động
4,80 Tr
3,46 Tr
3,04 Tr
3,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,33 Tr
14,27 Tr
26,56 Tr
26,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,69 Tr
-3,38 Tr
-1,76 Tr
-996,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,65 N
4,55 N
795,00
303,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,96 Tr
-3,50 Tr
-1,90 Tr
-1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,86 Tr
-3,50 Tr
-1,90 Tr
-1,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,92 N
-
46,83 N
306,36 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,02%
-
-2,46%
-26,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,04 Tr
-3,50 Tr
-1,95 Tr
-1,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,93%
-32,15%
-7,87%
-5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,49 N
1,74 N
1,21 N
1,15 N
Chi phí lãi suất
-169,11 N
-132,85 N
-143,97 N
-150,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-166,62 N
-131,10 N
-142,76 N
-149,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
184,71 N
170,16 N
1,78 Tr
2,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google