Finance

Danh sách
Tại sao ITP tăng 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
ITP:EPA
Interparfums SA
33,70 €
+3,88%
(+1,26) 1 ngày
21 thg 10, 11:38:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITP...
Mở
32,46 €
Cao
33,90 €
Thấp
32,36 €
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,42 N
Khối lượng
36,50 N
Chỉ số P/E
24,90
Cao nhất trong 52 tuần
33,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 €
EPS
1,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,98 Tr
Số nhân viên
393
Mở
32,46 €
Cao
33,90 €
Thấp
32,36 €
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,42 N
Khối lượng
36,50 N
Chỉ số P/E
24,90
Cao nhất trong 52 tuần
33,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 €
EPS
1,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,98 Tr
Số nhân viên
393
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Interparfums SA
Giám đốc điều hànhPhilippe Benacin
Số nhân viên393
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,22 Tr
226,22 Tr
207,14 Tr
207,14 Tr
Giá vốn hàng bán
81,24 Tr
81,24 Tr
66,78 Tr
66,78 Tr
Chi phí doanh thu
81,24 Tr
81,24 Tr
66,78 Tr
66,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,39 Tr
107,39 Tr
96,73 Tr
96,73 Tr
Chi phí hoạt động
109,24 Tr
109,24 Tr
96,73 Tr
96,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,48 Tr
190,48 Tr
163,51 Tr
163,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,74 Tr
35,74 Tr
43,64 Tr
43,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,40 Tr
-1,40 Tr
-540,50 N
-540,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,49 Tr
34,49 Tr
43,68 Tr
43,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,09 Tr
33,09 Tr
43,68 Tr
43,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,48 Tr
7,48 Tr
11,09 Tr
11,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,68%
21,68%
25,39%
25,39%
Chi phí hoạt động khác
1,85 Tr
1,85 Tr
-
-
Thu nhập ròng
26,74 Tr
26,74 Tr
32,73 Tr
32,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,82%
11,82%
15,80%
15,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 Tr
1,04 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-520,00 N
-520,00 N
166,00 N
166,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,03 Tr
44,03 Tr
45,85 Tr
45,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google