Finance

Danh sách
Tại sao ITOX tăng 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
ITOX:OTCMKTS
Iiot-Oxys Inc
0,00080 US$
+14,29%
(+0,00010) 1 ngày
14 thg 10, 15:31:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITOX...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
154,36 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
3,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,38 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
154,36 N
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
3,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,38 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iiot-Oxys Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboxyscorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,56 N
107,10 N
63,59 N
83,22 N
Chi phí hoạt động
100,03 N
119,58 N
63,59 N
83,22 N
Tổng chi phí hoạt động
100,03 N
119,58 N
63,59 N
83,22 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-100,03 N
-119,58 N
-63,59 N
-83,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-296,51 N
160,54 N
-113,49 N
-253,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-408,39 N
-66,92 N
-226,16 N
-446,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-408,39 N
-45,85 N
-226,16 N
-446,81 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-408,39 N
-66,92 N
-226,16 N
-446,81 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,84 N
-86,82 N
-49,08 N
-110,53 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,84 N
-86,82 N
-49,08 N
-110,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-87,56 N
-107,10 N
-51,21 N
-70,85 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google