Finance

Danh sách
ITNS:BKK
International Network System PCL
2,08 ฿
-0,95%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITNS...
Mở
2,08 ฿
Cao
2,16 ฿
Thấp
2,04 ฿
Vốn hoá thị trường
434,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
217,20 N
Cổ tức
8,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,43 ฿
EPS
0,19 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,00 Tr
Số nhân viên
47
Mở
2,08 ฿
Cao
2,16 ฿
Thấp
2,04 ฿
Vốn hoá thị trường
434,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
217,20 N
Cổ tức
8,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,43 ฿
EPS
0,19 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,00 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Network System PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập22 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webitns.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,65 Tr
137,12 Tr
192,62 Tr
172,92 Tr
Giá vốn hàng bán
172,29 Tr
112,62 Tr
174,40 Tr
152,50 Tr
Chi phí doanh thu
172,29 Tr
112,62 Tr
174,40 Tr
152,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,84 Tr
10,40 Tr
12,16 Tr
12,02 Tr
Chi phí hoạt động
11,84 Tr
10,40 Tr
12,16 Tr
12,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,13 Tr
123,02 Tr
186,57 Tr
164,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,52 Tr
14,11 Tr
6,05 Tr
8,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,65 Tr
15,42 Tr
7,13 Tr
9,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,65 Tr
15,42 Tr
7,13 Tr
9,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,30 Tr
2,38 Tr
1,31 Tr
1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,84%
15,40%
18,37%
18,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,35 Tr
13,05 Tr
5,82 Tr
7,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,69%
9,52%
3,02%
4,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
879,00 N
889,66 N
1,06 Tr
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-203,00 N
-38,18 N
-474,00 N
-909,00 N
Chi phí lãi suất ròng
676,00 N
851,48 N
582,00 N
397,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,80 Tr
15,37 Tr
8,05 Tr
8,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google