Finance

Danh sách
ITN:FRA
Intertainment AG
0,28 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:15:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITN...
Mở
0,28 €
Cao
0,28 €
Thấp
0,28 €
Vốn hoá thị trường
5,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,30 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,28 €
Cao
0,28 €
Thấp
0,28 €
Vốn hoá thị trường
5,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,30 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intertainment AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập29 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
500,00
500,00
31,00 N
31,00 N
Giá vốn hàng bán
4,00 N
4,00 N
4,50 N
4,50 N
Chi phí doanh thu
4,00 N
4,00 N
4,50 N
4,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 N
9,00 N
9,00 N
9,00 N
Chi phí hoạt động
70,50 N
70,50 N
43,00 N
43,00 N
Tổng chi phí hoạt động
74,50 N
74,50 N
47,50 N
47,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-74,00 N
-74,00 N
-16,50 N
-16,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-139,50 N
-139,50 N
-84,50 N
-84,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,50 N
-139,50 N
-84,50 N
-84,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
60,50 N
60,50 N
33,00 N
33,00 N
Thu nhập ròng
-139,50 N
-139,50 N
-84,50 N
-84,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-27.900,00%
-27.900,00%
-272,58%
-272,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-65,50 N
-65,50 N
-68,00 N
-68,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-65,50 N
-65,50 N
-68,00 N
-68,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
1,00 N
1,00 N
1,00 N
EBITDA
-73,00 N
-73,00 N
-15,50 N
-15,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google