Finance

Danh sách
ITMA:IDX
Sumber Energi Andalan Tbk PT
1.265,00 IDR
-1,94%
(-25,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:46:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITMA...
Mở
1.290 IDR
Cao
1.320 IDR
Thấp
1.255 IDR
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
98,95 N
Khối lượng
94,70 N
Chỉ số P/E
41,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.920 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,05 Tr
Số nhân viên
2
Mở
1.290 IDR
Cao
1.320 IDR
Thấp
1.255 IDR
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
98,95 N
Khối lượng
94,70 N
Chỉ số P/E
41,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.920 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,05 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumber Energi Andalan Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
490,90 N
1,18 Tr
740,30 N
515,96 N
Giá vốn hàng bán
543,80 N
520,48 N
700,10 N
306,21 N
Chi phí doanh thu
543,80 N
520,48 N
700,10 N
306,21 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,04 N
142,55 N
111,86 N
112,84 N
Chi phí hoạt động
22,20 N
147,13 N
112,01 N
112,69 N
Tổng chi phí hoạt động
565,99 N
667,61 N
812,10 N
418,90 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-75,10 N
510,55 N
-71,81 N
97,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,07 N
12,40 N
-37,21 N
-125,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
206,74 N
944,54 N
661,20 N
-79,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,74 N
944,54 N
661,20 N
-79,94 N
Chi phí thuế thu nhập
-
9,59 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
1,02%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
4,93 N
-
-
Thu nhập ròng
263,11 N
854,08 N
631,34 N
-44,03 N
Biên lợi nhuận ròng
53,60%
72,49%
85,28%
-8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,04 N
7,18 N
2,77 N
2,42 N
Chi phí lãi suất
-133,18 N
-127,07 N
-85,08 N
-76,32 N
Chi phí lãi suất ròng
-124,13 N
-119,89 N
-82,31 N
-73,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,00
-352,00
151,00
-151,00
EBITDA
2,26 N
510,67 N
96,55 N
135,30 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google