Finance

Danh sách
Triển vọng: 46.2% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
ITM:LON
ITM Power plc
93,55 GBX
-1,63%
(-1,55) 1 ngày
14 thg 10, 16:35:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITM...
Mở
96,16 GBX
Cao
96,85 GBX
Thấp
93,40 GBX
Vốn hoá thị trường
646,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
219,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
57,90 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
691,41 Tr
Số nhân viên
306
Mở
96,16 GBX
Cao
96,85 GBX
Thấp
93,40 GBX
Vốn hoá thị trường
646,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
219,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
57,90 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
691,41 Tr
Số nhân viên
306
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ITM Power plc designs, manufactures, and integrates electrolysers based on proton exchange membrane technology to produce green hydrogen using renewable electricity and tap water. Hydrogen produced via electrolysis is used for mobility, Power-to-X, and industry. The company floated on the Alternative Investment Market in 2004, becoming the first hydrogen company publicly listed on the London Stock Exchange. LSE has also granted the company a Green Economy Mark. ITM Power is headquartered in Sheffield within the world's largest electrolyser factory. It also operates from a further two Sheffield-based sites and an office located in Hesse, Germany. Wikipedia
Giới thiệu về ITM Power plc
Giám đốc điều hànhDennis Schulz
Số nhân viên306
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webitm-power.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 1 2025
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
Doanh thu
5,25 Tr
5,25 Tr
9,01 Tr
9,01 Tr
Giá vốn hàng bán
12,00 Tr
12,00 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Chi phí doanh thu
12,00 Tr
12,00 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,99 Tr
-2,99 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Chi phí hoạt động
-2,91 Tr
-2,91 Tr
5,48 Tr
5,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,09 Tr
9,09 Tr
17,73 Tr
17,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,84 Tr
-3,84 Tr
-8,72 Tr
-8,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,29 Tr
-8,29 Tr
-7,04 Tr
-7,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-7,04 Tr
-7,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 N
42,00 N
37,50 N
37,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,51%
-0,51%
-0,53%
-0,53%
Chi phí hoạt động khác
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-279,50 N
-279,50 N
Thu nhập ròng
-8,33 Tr
-8,33 Tr
-7,08 Tr
-7,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-158,53%
-158,53%
-78,55%
-78,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,34 Tr
2,34 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Chi phí lãi suất
-243,00 N
-243,00 N
-357,00 N
-357,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,09 Tr
2,09 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
411,50 N
411,50 N
-
-
EBITDA
-2,58 Tr
-2,58 Tr
-6,64 Tr
-6,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-5,00 N
344,00 N
344,00 N
Các ứng dụng của Google