Finance

Danh sách
ITIC:NASDAQ
Investors Title Co
290,20 US$
+1,56%
(+4,45) 1 ngày
290,20 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITIC...
Mở
287,80 US$
Cao
291,00 US$
Thấp
287,50 US$
Vốn hoá thị trường
547,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,72 N
Khối lượng
33,86 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,46 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,59
Cao nhất trong 52 tuần
309,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
209,77 US$
EPS
21,35 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
561
Mở
287,80 US$
Cao
291,00 US$
Thấp
287,50 US$
Vốn hoá thị trường
547,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,72 N
Khối lượng
33,86 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,46 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,59
Cao nhất trong 52 tuần
309,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
209,77 US$
EPS
21,35 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
561
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Investors Title Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên561
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinvtitle.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
86,50 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,02 Tr
69,48 Tr
64,01 Tr
86,50 Tr
Giá vốn hàng bán
31,43 Tr
30,51 Tr
27,92 Tr
38,43 Tr
Chi phí doanh thu
31,43 Tr
30,51 Tr
27,92 Tr
38,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,61 Tr
23,14 Tr
23,53 Tr
23,70 Tr
Chi phí hoạt động
26,50 Tr
29,40 Tr
28,37 Tr
28,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,93 Tr
59,91 Tr
56,29 Tr
67,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,09 Tr
9,57 Tr
7,72 Tr
19,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,09 Tr
9,61 Tr
7,72 Tr
19,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,09 Tr
9,57 Tr
7,72 Tr
19,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,88 Tr
2,09 Tr
1,65 Tr
4,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,06%
21,75%
21,36%
24,75%
Chi phí hoạt động khác
4,89 Tr
6,26 Tr
4,84 Tr
4,92 Tr
Thu nhập ròng
12,21 Tr
7,52 Tr
6,07 Tr
14,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,73%
10,82%
9,48%
16,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-4,00 N
-4,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-4,00 N
-4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,10 Tr
10,68 Tr
8,87 Tr
20,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
-35,00 N
-
-62,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google