Finance

Danh sách
ITI:NSE
ITI Ltd
244,30 ₹
+0,69%
(+1,67) 1 ngày
16 thg 10, 10:15:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITI...
Mở
242,63 ₹
Cao
244,86 ₹
Thấp
240,99 ₹
Vốn hoá thị trường
235,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,93 N
Khối lượng
29,21 N
Chỉ số P/E
80,36
Cao nhất trong 52 tuần
351,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
236,15 ₹
EPS
3,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,00 Tr
Số nhân viên
763
Mở
242,63 ₹
Cao
244,86 ₹
Thấp
240,99 ₹
Vốn hoá thị trường
235,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,93 N
Khối lượng
29,21 N
Chỉ số P/E
80,36
Cao nhất trong 52 tuần
351,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
236,15 ₹
EPS
3,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,00 Tr
Số nhân viên
763
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ITI Limited, earlier known as Indian Telephone Industries Limited, is a central public sector undertaking in India. It is under the ownership of Department of Telecommunications, Ministry of Communications, Government of India. Wikipedia
Giới thiệu về ITI Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên763
Ngày thành lập12 thg 10, 1948
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webitiltd.in
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,25 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,43 T
5,15 T
6,28 T
4,25 T
Giá vốn hàng bán
4,86 T
4,27 T
4,76 T
3,69 T
Chi phí doanh thu
4,86 T
4,27 T
4,76 T
3,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
383,10 Tr
387,90 Tr
299,10 Tr
340,40 Tr
Chi phí hoạt động
716,10 Tr
730,20 Tr
1,42 T
665,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,58 T
5,00 T
6,19 T
4,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-143,60 Tr
143,30 Tr
90,60 Tr
-107,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,20 Tr
123,00 Tr
132,40 Tr
83,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-543,60 Tr
-253,30 Tr
4,36 T
-322,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-526,50 Tr
-207,50 Tr
-302,75 Tr
-321,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
201,50 Tr
232,20 Tr
944,90 Tr
199,80 Tr
Thu nhập ròng
-543,60 Tr
-253,30 Tr
4,36 T
-322,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,00%
-4,92%
69,48%
-7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-529,90 Tr
-476,40 Tr
-454,30 Tr
-299,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-529,90 Tr
-476,40 Tr
-454,30 Tr
-299,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,50 Tr
110,10 Tr
177,50 Tr
125,20 Tr
EBITDA
-16,05 Tr
298,40 Tr
231,72 Tr
33,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google