Finance

Danh sách
Tại sao ITHUF tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
ITHUF:OTCMKTS
iAnthus Capital Holdings Inc
0,0045 US$
+2,27%
(+0,000100) 1 ngày
16 thg 10, 10:47:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITHUF...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
34,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
354,37 N
Khối lượng
2,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,97 T
Số nhân viên
741
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
34,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
354,37 N
Khối lượng
2,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,97 T
Số nhân viên
741
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về iAnthus Capital Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên741
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webianthus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,39 Tr
34,89 Tr
33,51 Tr
35,35 Tr
Giá vốn hàng bán
19,81 Tr
19,81 Tr
17,59 Tr
19,25 Tr
Chi phí doanh thu
19,81 Tr
19,81 Tr
17,59 Tr
19,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,06 Tr
12,98 Tr
14,30 Tr
13,54 Tr
Chi phí hoạt động
19,17 Tr
17,82 Tr
18,20 Tr
17,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,97 Tr
37,63 Tr
35,79 Tr
36,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,58 Tr
-2,74 Tr
-2,28 Tr
-1,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
900,00 N
198,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,07 Tr
-8,66 Tr
-7,31 Tr
-7,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,41 Tr
-19,70 Tr
-6,98 Tr
-6,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,47 Tr
5,43 Tr
7,00 Tr
7,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-38,27%
-62,63%
-95,64%
-95,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,54 Tr
-14,09 Tr
-14,31 Tr
-14,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,45%
-40,38%
-42,70%
-40,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
554,00 N
-
373,00 N
55,00 N
Chi phí lãi suất
-5,38 Tr
-17,86 Tr
-5,28 Tr
-5,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,83 Tr
-17,86 Tr
-4,90 Tr
-5,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,11 Tr
4,81 Tr
4,11 Tr
4,16 Tr
EBITDA
527,00 N
2,07 Tr
1,83 Tr
2,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google