Finance

Danh sách
ITCFY:OTCMKTS
Investec ADR
17,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 11:14:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITCFY...
Vốn hoá thị trường
119,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,43 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,23 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
119,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,43 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,23 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Investec is an Anglo-South African international banking and wealth management group, founded in Johannesburg, South Africa. It provides a range of financial products and services to a client base in Europe, Southern Africa, and Asia-Pacific. Investec is dual-listed on the London Stock Exchange and the Johannesburg Stock Exchange. It is a constituent of the FTSE 100 index. They are the current primary sponsors of the European Rugby Champions Cup. Wikipedia
Giới thiệu về Investec ADR
Giám đốc điều hànhFani Titi
Số nhân viên8,06 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinvestec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,99 T
5,99 T
6,19 T
6,19 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,50 Tr
190,50 Tr
289,00 Tr
289,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,14 T
3,14 T
3,45 T
3,45 T
Tổng chi phí hoạt động
3,14 T
3,14 T
3,45 T
3,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,85 T
2,85 T
2,74 T
2,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,85 T
2,85 T
2,81 T
2,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,85 T
2,85 T
2,74 T
2,74 T
Chi phí thuế thu nhập
582,50 Tr
582,50 Tr
610,00 Tr
610,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,45%
20,45%
21,72%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
2,95 T
2,95 T
2,86 T
2,86 T
Thu nhập ròng
2,27 T
2,27 T
2,19 T
2,19 T
Biên lợi nhuận ròng
37,83%
37,83%
35,43%
35,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google