Finance

Danh sách
ITC:NSE
ITC Limited
261,50 ₹
+0,19%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITC...
Mở
261,00 ₹
Cao
263,00 ₹
Thấp
259,95 ₹
Vốn hoá thị trường
3,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,84 Tr
Khối lượng
19,30 Tr
Cổ tức
5,54%
Cổ tức hằng quý
3,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
426,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
253,15 ₹
EPS
15,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,25 T
Số nhân viên
22 N
Mở
261,00 ₹
Cao
263,00 ₹
Thấp
259,95 ₹
Vốn hoá thị trường
3,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,84 Tr
Khối lượng
19,30 Tr
Cổ tức
5,54%
Cổ tức hằng quý
3,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
426,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
253,15 ₹
EPS
15,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,25 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ITC Limited is an Indian conglomerate, headquartered in Kolkata. It has a presence across six business segments, namely FMCG, agribusiness, information technology, paper products, and packaging. It generates a plurality of its revenue from tobacco products. In terms of market capitalization, ITC is the second-largest FMCG company in India and the third-largest tobacco company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về ITC Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,5 N
Ngày thành lập24 thg 8, 1910
Trụ sở chínhKolkata, Tây Bengal, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webitcportal.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,86 ₹ / 3,29 ₹
-13,01%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
191,14 T / 180,19 T
+6,08%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,02 T
200,47 T
178,25 T
191,14 T
Giá vốn hàng bán
81,41 T
84,18 T
64,58 T
88,91 T
Chi phí doanh thu
81,41 T
84,18 T
64,58 T
88,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,54 T
17,04 T
35,83 T
18,77 T
Chi phí hoạt động
51,00 T
51,78 T
48,77 T
54,70 T
Tổng chi phí hoạt động
132,42 T
135,96 T
113,34 T
143,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,60 T
64,52 T
64,90 T
47,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,84 T
5,74 T
-11,55 T
6,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
69,79 T
67,54 T
71,73 T
58,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,91 T
71,09 T
70,05 T
54,55 T
Chi phí thuế thu nhập
17,92 T
17,36 T
17,03 T
13,52 T
Thuế suất hiệu dụng
25,68%
25,70%
23,74%
23,07%
Chi phí hoạt động khác
30,11 T
30,43 T
8,72 T
31,66 T
Thu nhập ròng
51,26 T
49,31 T
53,88 T
43,94 T
Biên lợi nhuận ròng
26,29%
24,60%
30,23%
22,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,08
4,23
4,08
2,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,77 T
-
Chi phí lãi suất
-200,50 Tr
-194,70 Tr
-291,80 Tr
-397,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-200,50 Tr
-194,70 Tr
14,48 T
-397,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,35 T
4,31 T
4,22 T
4,28 T
EBITDA
66,89 T
69,08 T
68,87 T
51,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google