Finance

Danh sách
Tại sao ITB giảm 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
ITB:WSE
Interbud Lublin SA
1,40 PLN
-3,10%
(-0,045) 1 ngày
14 thg 10, 10:40:28 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITB...
Mở
1,45 PLN
Cao
1,45 PLN
Thấp
1,40 PLN
Vốn hoá thị trường
17,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 N
Khối lượng
497,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 PLN
EPS
-0,68 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 Tr
Số nhân viên
7
Mở
1,45 PLN
Cao
1,45 PLN
Thấp
1,40 PLN
Vốn hoá thị trường
17,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 N
Khối lượng
497,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 PLN
EPS
-0,68 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Interbud Lublin SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,45 Tr
5,82 Tr
17,20 N
13,38 N
Giá vốn hàng bán
10,40 Tr
6,86 Tr
25,68 N
43,28 N
Chi phí doanh thu
10,40 Tr
6,86 Tr
25,68 N
43,28 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
869,50 N
1,28 Tr
909,22 N
-909,22 N
Chi phí hoạt động
710,01 N
900,86 N
975,83 N
1,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,11 Tr
7,76 Tr
1,00 Tr
1,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-659,84 N
-1,94 Tr
-984,31 N
-1,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-434,01 N
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-2,72 Tr
-2,01 Tr
-2,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-2,45 Tr
-2,01 Tr
-2,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-144,88 N
24,32 N
-149,35 N
56,50 N
Thuế suất hiệu dụng
14,48%
-0,90%
7,45%
-2,51%
Chi phí hoạt động khác
-159,48 N
-380,94 N
66,61 N
2,15 Tr
Thu nhập ròng
-875,10 N
-2,63 Tr
-1,76 Tr
-2,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,38%
-45,25%
-10.228,88%
-17.988,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,38 N
8,28 N
18,02 N
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-419,30 N
-84,88 N
-1,04 Tr
-18,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-340,92 N
-76,60 N
-1,02 Tr
1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-626,83 N
-1,91 Tr
-952,78 N
-1,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
56,82 N
111,29 N
-
-
Các ứng dụng của Google