Finance

Danh sách
ITAYY:OTCMKTS
INDO TAMBANGRAYA MEGAH PT Unsponsored Indonesia ADR
2,88 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 10:55:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITAYY...
Vốn hoá thị trường
25,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
110,00
Khối lượng
260,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
564,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
25,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
110,00
Khối lượng
260,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
564,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về INDO TAMBANGRAYA MEGAH PT Unsponsored Indonesia ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitmg.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,80 Tr
511,89 Tr
497,58 Tr
502,91 Tr
Giá vốn hàng bán
340,40 Tr
355,56 Tr
359,01 Tr
372,73 Tr
Chi phí doanh thu
340,40 Tr
355,56 Tr
359,01 Tr
372,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,28 Tr
68,77 Tr
56,46 Tr
57,76 Tr
Chi phí hoạt động
52,74 Tr
78,21 Tr
64,88 Tr
65,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
393,14 Tr
433,78 Tr
423,89 Tr
438,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,66 Tr
78,11 Tr
73,69 Tr
64,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,00 N
-1,74 Tr
-46,00 N
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,87 Tr
85,96 Tr
81,86 Tr
76,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,17 Tr
83,24 Tr
81,86 Tr
76,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,70 Tr
25,45 Tr
26,15 Tr
23,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,11%
29,60%
31,95%
29,99%
Chi phí hoạt động khác
3,10 Tr
8,79 Tr
6,24 Tr
5,37 Tr
Thu nhập ròng
39,61 Tr
60,35 Tr
54,67 Tr
51,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,81%
11,79%
10,99%
10,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
-
0,05
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,51 Tr
9,05 Tr
9,13 Tr
8,92 Tr
Chi phí lãi suất
-1,93 Tr
-1,89 Tr
-1,22 Tr
-1,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,58 Tr
7,16 Tr
7,91 Tr
7,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,44 Tr
87,92 Tr
94,31 Tr
73,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google