Finance

Danh sách
ITAB:STO
Itab Group AB
15,72 SEK
-1,75%
(-0,28) 1 ngày
7 thg 10, 17:29:32 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ITAB...
Mở
16,06 SEK
Cao
16,08 SEK
Thấp
15,70 SEK
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,25 N
Khối lượng
137,22 N
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,52 SEK
EPS
0,78 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,28 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
16,06 SEK
Cao
16,08 SEK
Thấp
15,70 SEK
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,25 N
Khối lượng
137,22 N
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,52 SEK
EPS
0,78 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,28 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Itab Group AB
Giám đốc điều hànhAndreas Elgaard
Số nhân viên5,3 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,30 T
3,42 T
2,92 T
3,20 T
Giá vốn hàng bán
2,49 T
2,70 T
2,19 T
2,44 T
Chi phí doanh thu
2,49 T
2,70 T
2,19 T
2,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
592,00 Tr
590,00 Tr
601,00 Tr
632,00 Tr
Chi phí hoạt động
583,00 Tr
607,00 Tr
593,00 Tr
627,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,08 T
3,31 T
2,78 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,00 Tr
114,00 Tr
142,00 Tr
138,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
56,00 Tr
92,00 Tr
90,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
56,00 Tr
92,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
59,00 Tr
22,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,72%
105,36%
23,91%
32,22%
Chi phí hoạt động khác
-9,00 Tr
17,00 Tr
-8,00 Tr
-5,00 Tr
Thu nhập ròng
91,00 Tr
-12,00 Tr
65,00 Tr
55,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,76%
-0,35%
2,22%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
-0,06
0,27
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-57,00 Tr
-64,00 Tr
-55,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,00 Tr
-58,00 Tr
-50,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
347,00 Tr
247,00 Tr
269,00 Tr
262,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google