Finance

Danh sách
ISTA:TLV
Issta Ltd
8.631,00 ILA
+0,42%
(+36,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:45:25 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISTA...
Mở
8.595,00 ILA
Cao
8.636,00 ILA
Thấp
8.538,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,94 N
Khối lượng
43,68 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
100,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
12.460,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.417,00 ILA
EPS
9,94 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,66 Tr
Số nhân viên
674
Mở
8.595,00 ILA
Cao
8.636,00 ILA
Thấp
8.538,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,94 N
Khối lượng
43,68 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
100,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
12.460,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.417,00 ILA
EPS
9,94 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,66 Tr
Số nhân viên
674
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Issta Lines is a public traded tourism company founded in 1956. Its shares are traded on the Tel Aviv Stock Exchange. The Issta Group has over 60 branches, call centers, and online travel services throughout Israel. The Group employs over 1000 permanent employees in Israel and abroad. In 2014 the Group had a turnover of approximately $650 million. Wikipedia
Giới thiệu về Issta Ltd
Giám đốc điều hànhAchishai Gal
Số nhân viên674
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webissta.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,84 Tr
154,21 Tr
73,42 Tr
122,49 Tr
Giá vốn hàng bán
126,55 Tr
88,26 Tr
32,51 Tr
65,61 Tr
Chi phí doanh thu
126,55 Tr
88,26 Tr
32,51 Tr
65,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,91 Tr
56,05 Tr
46,44 Tr
45,22 Tr
Chi phí hoạt động
53,83 Tr
58,75 Tr
31,29 Tr
44,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,38 Tr
147,00 Tr
63,80 Tr
110,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,46 Tr
7,21 Tr
9,62 Tr
11,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
50,88 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
155,01 Tr
63,86 Tr
22,16 Tr
44,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,26 Tr
9,11 Tr
9,84 Tr
11,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,83 Tr
15,46 Tr
7,63 Tr
9,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,66%
24,21%
34,44%
21,05%
Chi phí hoạt động khác
-3,08 Tr
2,69 Tr
-15,15 Tr
-240,00 N
Thu nhập ròng
116,79 Tr
41,63 Tr
12,67 Tr
27,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,49%
27,00%
17,25%
22,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,36 Tr
12,64 Tr
27,92 Tr
35,62 Tr
Chi phí lãi suất
-25,96 Tr
-56,95 Tr
-19,27 Tr
-34,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,40 Tr
-44,32 Tr
8,65 Tr
1,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,46 Tr
8,67 Tr
11,80 Tr
13,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,03 Tr
-8,39 Tr
-
Các ứng dụng của Google