Finance

Danh sách
Tại sao ISSP giảm 5,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
ISSP:IDX
Steel Pipe Industry of Indonesia Tbk PT
388,00 IDR
-5,37%
(-22,00) 1 ngày
3 thg 11, 16:11:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISSP...
Mở
410 IDR
Cao
410 IDR
Thấp
386 IDR
Vốn hoá thị trường
2,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
6,76 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,27
Cao nhất trong 52 tuần
570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
362 IDR
EPS
91 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 T
Số nhân viên
982
Mở
410 IDR
Cao
410 IDR
Thấp
386 IDR
Vốn hoá thị trường
2,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
6,76 Tr
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,27
Cao nhất trong 52 tuần
570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
362 IDR
EPS
91 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 T
Số nhân viên
982
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steel Pipe Industry of Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên982
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,77 NT
1,22 NT
1,62 NT
1,68 NT
Giá vốn hàng bán
1,47 NT
1,01 NT
1,25 NT
1,30 NT
Chi phí doanh thu
1,47 NT
1,01 NT
1,25 NT
1,30 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,06 T
80,44 T
109,81 T
85,98 T
Chi phí hoạt động
77,96 T
82,32 T
116,49 T
85,78 T
Tổng chi phí hoạt động
1,55 NT
1,10 NT
1,36 NT
1,39 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
221,62 T
125,48 T
253,55 T
292,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,31 T
19,97 T
26,63 T
30,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
207,76 T
96,76 T
206,73 T
297,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,54 T
96,76 T
206,73 T
297,50 T
Chi phí thuế thu nhập
42,79 T
19,72 T
43,25 T
63,32 T
Thuế suất hiệu dụng
20,59%
20,39%
20,92%
21,28%
Chi phí hoạt động khác
1,90 T
1,88 T
6,68 T
-196,00 Tr
Thu nhập ròng
164,98 T
77,07 T
163,47 T
234,17 T
Biên lợi nhuận ròng
9,32%
6,31%
10,12%
13,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,48 T
8,16 T
4,68 T
4,49 T
Chi phí lãi suất
-16,28 T
-46,07 T
-44,45 T
-64,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,80 T
-37,90 T
-39,77 T
-60,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
241,92 T
151,98 T
291,70 T
313,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google