Finance

Danh sách
ISSEN:IST
Isbir Sentetik Dokuma Sanayi AS
5,75 TRY
+1,77%
(+0,100) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISSEN...
Mở
5,68 TRY
Cao
5,95 TRY
Thấp
5,61 TRY
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
947,56 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
11,44 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 TRY
EPS
0,64 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,40 Tr
Số nhân viên
413
Mở
5,68 TRY
Cao
5,95 TRY
Thấp
5,61 TRY
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
947,56 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
11,44 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 TRY
EPS
0,64 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,40 Tr
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isbir Sentetik Dokuma Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên413
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,27 T
1,10 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
816,60 Tr
1,03 T
943,59 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
816,60 Tr
1,03 T
943,59 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,85 Tr
129,68 Tr
110,15 Tr
223,16 Tr
Chi phí hoạt động
-10,03 Tr
32,88 Tr
264,93 Tr
82,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
806,57 Tr
1,07 T
1,21 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
344,57 Tr
199,59 Tr
-113,51 Tr
98,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-293,73 Tr
46,91 Tr
132,08 Tr
85,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-92,02 Tr
31,70 Tr
-47,04 Tr
185,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,02 Tr
114,23 Tr
-27,32 Tr
185,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,84 Tr
-382,93 Tr
131,68 Tr
18,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-53,07%
-1.207,91%
-279,92%
10,03%
Chi phí hoạt động khác
-80,88 Tr
-96,80 Tr
154,78 Tr
-140,50 Tr
Thu nhập ròng
-140,84 Tr
412,59 Tr
-178,11 Tr
166,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,23%
32,56%
-16,27%
13,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,93 Tr
159,20 Tr
41,70 Tr
2,38 Tr
Chi phí lãi suất
-188,79 Tr
-219,78 Tr
-52,42 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-142,86 Tr
-60,57 Tr
-10,72 Tr
2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
357,58 Tr
211,49 Tr
-96,52 Tr
154,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google