Finance

Danh sách
ISS:CPH
ISS A/S
297,80 DKK
-0,27%
(-0,80) 1 ngày
14 thg 10, 13:03:08 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISS...
Mở
297,80 DKK
Cao
299,80 DKK
Thấp
296,40 DKK
Vốn hoá thị trường
46,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,69 N
Khối lượng
39,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
305,20 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
189,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
297 N
Mở
297,80 DKK
Cao
299,80 DKK
Thấp
296,40 DKK
Vốn hoá thị trường
46,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,69 N
Khối lượng
39,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
305,20 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
189,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
297 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ISS A/S is a facility management services company founded in Copenhagen, Denmark in 1901. ISS's core services include: security, cleaning, technical, food and workplace. The ISS Group’s revenue amounted to DKK 69.823 billion in 2020 and ISS has nearly 400,000 employees and activities in countries across Europe, Asia, North America, Latin America and the Pacific. Wikipedia
Giới thiệu về ISS A/S
Giám đốc điều hànhKasper Fangel
Số nhân viên297 N
Ngày thành lập1901
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webissworld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,54 T
21,54 T
22,35 T
22,35 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
1,86 T
1,82 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
1,86 T
1,82 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,35 T
13,35 T
14,52 T
14,52 T
Chi phí hoạt động
18,51 T
18,51 T
19,56 T
19,56 T
Tổng chi phí hoạt động
20,37 T
20,37 T
21,38 T
21,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
1,17 T
969,00 Tr
969,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-18,50 Tr
-18,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,00 T
1,00 T
774,00 Tr
774,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
999,00 Tr
999,00 Tr
780,00 Tr
780,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
193,50 Tr
193,50 Tr
178,00 Tr
178,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,30%
19,30%
23,00%
23,00%
Chi phí hoạt động khác
4,74 T
4,74 T
4,62 T
4,62 T
Thu nhập ròng
793,50 Tr
793,50 Tr
600,00 Tr
600,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
3,68%
2,68%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,50 Tr
43,50 Tr
41,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí lãi suất
-193,00 Tr
-193,00 Tr
-207,50 Tr
-207,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-149,50 Tr
-149,50 Tr
-166,50 Tr
-166,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
395,00 Tr
395,00 Tr
395,00 Tr
395,00 Tr
EBITDA
1,38 T
1,28 T
1,39 T
1,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google