Finance

Danh sách
ISRS:TLV
Isras Investment Company Ltd
76.650,00 ILA
+1,79%
(+1.350,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISRS...
Mở
75.300,00 ILA
Cao
76.850,00 ILA
Thấp
75.300,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 N
Khối lượng
1,35 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
1.125,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
106.340,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
72.420,00 ILA
EPS
80,27 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,89 Tr
Số nhân viên
85
Mở
75.300,00 ILA
Cao
76.850,00 ILA
Thấp
75.300,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 N
Khối lượng
1,35 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
1.125,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
106.340,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
72.420,00 ILA
EPS
80,27 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,89 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isras Investment Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,45 Tr
158,02 Tr
144,31 Tr
165,12 Tr
Giá vốn hàng bán
24,77 Tr
29,80 Tr
24,45 Tr
21,91 Tr
Chi phí doanh thu
24,77 Tr
29,80 Tr
24,45 Tr
21,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,38 Tr
12,33 Tr
9,58 Tr
8,21 Tr
Chi phí hoạt động
10,38 Tr
12,33 Tr
9,58 Tr
8,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,16 Tr
42,13 Tr
34,04 Tr
30,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,29 Tr
115,88 Tr
110,28 Tr
135,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
1,96 Tr
-965,00 N
-981,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,95 Tr
355,19 Tr
115,28 Tr
69,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,95 Tr
126,13 Tr
101,22 Tr
69,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,67 Tr
86,66 Tr
27,67 Tr
8,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,09%
24,40%
24,00%
11,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,36 Tr
254,96 Tr
82,19 Tr
55,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,93%
161,35%
56,95%
33,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,70 Tr
8,28 Tr
6,74 Tr
5,24 Tr
Chi phí lãi suất
-80,92 Tr
-
-14,84 Tr
-69,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,23 Tr
8,28 Tr
-8,09 Tr
-64,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,62 Tr
116,35 Tr
110,75 Tr
135,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google