Finance

Danh sách
Tại sao ISRG tăng 10,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
ISRG:TLV
Israir Group Ltd
187,00 ILA
+10,72%
(+18,10) 1 ngày
20 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISRG...
Mở
170,00 ILA
Cao
187,50 ILA
Thấp
170,00 ILA
Vốn hoá thị trường
490,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
440,31 N
Khối lượng
1,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
197,70 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
130,70 ILA
EPS
-0,01 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,19 Tr
Số nhân viên
856
Mở
170,00 ILA
Cao
187,50 ILA
Thấp
170,00 ILA
Vốn hoá thị trường
490,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
440,31 N
Khối lượng
1,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
197,70 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
130,70 ILA
EPS
-0,01 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,19 Tr
Số nhân viên
856
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Israir Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên856
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisrair.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,27 Tr
158,62 Tr
108,82 Tr
140,66 Tr
Giá vốn hàng bán
204,11 Tr
148,44 Tr
106,25 Tr
139,28 Tr
Chi phí doanh thu
204,11 Tr
148,44 Tr
106,25 Tr
139,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,63 Tr
15,09 Tr
16,03 Tr
14,81 Tr
Chi phí hoạt động
19,71 Tr
15,00 Tr
15,77 Tr
14,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,82 Tr
163,44 Tr
122,02 Tr
153,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,45 Tr
-4,82 Tr
-13,20 Tr
-13,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,83 Tr
-167,00 N
3,73 Tr
-670,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,04 Tr
-1,40 Tr
-11,92 Tr
-18,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,04 Tr
-811,00 N
-11,92 Tr
-18,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-231,00 N
-102,00 N
2,06 Tr
199,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,66%
7,30%
-17,29%
-1,09%
Chi phí hoạt động khác
1,08 Tr
-84,00 N
-261,00 N
-384,00 N
Thu nhập ròng
35,36 Tr
-1,28 Tr
-16,43 Tr
-18,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,69%
-0,81%
-15,10%
-12,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 N
3,65 Tr
492,00 N
230,00 N
Chi phí lãi suất
-2,74 Tr
-
-3,03 Tr
-5,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,69 Tr
3,65 Tr
-2,54 Tr
-5,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,12 Tr
-407,50 N
-3,08 Tr
-3,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google