Finance

Danh sách
ISRA:TLV
Isramco Negev 2 LP
192,60 ILA
-0,82%
(-1,60) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISRA...
Mở
194,10 ILA
Cao
195,50 ILA
Thấp
191,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
7,32%
Cổ tức hằng quý
3,53 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
259,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
180,10 ILA
EPS
0,14 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Mở
194,10 ILA
Cao
195,50 ILA
Thấp
191,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
7,32%
Cổ tức hằng quý
3,53 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
259,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
180,10 ILA
EPS
0,14 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Isramco Negev 2 LP is an American Israeli publicly traded master limited partnership that holds interests in oil and gas properties in Israel. The partnership shares are traded on the Tel Aviv Stock Exchange and have been a constituent of the TA-35 Index since January 2010. The partnership was founded by Isramco Inc. and other parties in 1989. Wikipedia
Giới thiệu về Isramco Negev 2 LP
Giám đốc điều hànhRon Maor
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,14 Tr
92,70 Tr
108,01 Tr
119,12 Tr
Giá vốn hàng bán
15,23 Tr
23,78 Tr
14,81 Tr
19,22 Tr
Chi phí doanh thu
15,23 Tr
23,78 Tr
14,81 Tr
19,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,46 Tr
2,70 Tr
2,67 Tr
2,75 Tr
Chi phí hoạt động
55,48 Tr
8,39 Tr
52,77 Tr
46,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,72 Tr
32,17 Tr
67,58 Tr
65,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,42 Tr
60,52 Tr
40,43 Tr
53,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,63 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,86 Tr
52,84 Tr
35,68 Tr
38,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,86 Tr
52,36 Tr
35,68 Tr
38,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,82 Tr
13,04 Tr
8,53 Tr
8,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,65%
24,69%
23,92%
21,29%
Chi phí hoạt động khác
37,92 Tr
-6,02 Tr
34,48 Tr
28,98 Tr
Thu nhập ròng
22,03 Tr
39,79 Tr
27,15 Tr
30,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,36%
42,93%
25,14%
25,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,26 Tr
10,98 Tr
1,70 Tr
3,53 Tr
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-2,59 Tr
-6,44 Tr
-18,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,57 Tr
8,38 Tr
-4,75 Tr
-14,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,04 Tr
11,70 Tr
15,62 Tr
14,97 Tr
EBITDA
47,46 Tr
70,67 Tr
56,05 Tr
68,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google