Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,47%
1.067,36
+4,96
+0,47%
1.062,401.064,141.071,991.061,02
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,54%
603,48
-3,26
-0,54%
606,74606,74609,84602,33
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,54%
1.244,93
+6,72
+0,54%
1.238,211.236,601.247,741.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,68%
1.730,38
+11,77
+0,68%
1.718,611.723,231.741,481.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,33%
639,47
+2,10
+0,33%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,16%
854,95
+1,36
+0,16%
853,59854,05858,19851,34
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
218,56
+0,23
+0,11%
218,33218,33219,73217,15
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,02%
3.631,59
+36,78
+1,02%
3.594,813.620,103.657,473.615,34
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,80%
915,77
+7,23
+0,80%
908,54909,50917,35907,07
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,19%
1.512,81
+17,81
+1,19%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,41%
2.408,21
+9,90
+0,41%
2.398,312.406,822.421,802.404,22
ISOP:TLV
Israel Opportunity Energy Resources LP
161,10 ILA
-6,23%
(-10,70) 1 ngày
20 thg 5, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISOP...
Mở
174,80 ILA
Cao
174,80 ILA
Thấp
161,10 ILA
Vốn hoá thị trường
87,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
225,03 N
Khối lượng
20,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
199,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
100,00 ILA
EPS
-0,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,25 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Israel Opportunity Energy Resources LP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
309,50 N
309,50 N
307,00 N
307,00 N
Chi phí hoạt động
314,50 N
314,50 N
312,00 N
312,00 N
Tổng chi phí hoạt động
314,50 N
314,50 N
312,00 N
312,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-314,50 N
-314,50 N
-312,00 N
-312,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,00 N
-4,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-267,00 N
-267,00 N
-266,00 N
-266,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-267,00 N
-267,00 N
-266,00 N
-266,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-267,00 N
-267,00 N
-266,00 N
-266,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,50 N
50,50 N
46,00 N
46,00 N
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
47,50 N
47,50 N
46,00 N
46,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-302,00 N
-302,00 N
-307,67 N
-311,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu