Finance

Danh sách
Triển vọng: 22.4% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
ISMEN:IST
Is Yatirim Menkul Degerler AS
28,04 TRY
-1,61%
(-0,46) 1 ngày
21 thg 10, 17:46:29 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISMEN...
Mở
28,50 TRY
Cao
28,56 TRY
Thấp
27,94 TRY
Vốn hoá thị trường
42,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,11 Tr
Khối lượng
2,54 Tr
Cổ tức
11,29%
Cổ tức hằng quý
0,79 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
27,88 TRY
EPS
4,48 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
608
Mở
28,50 TRY
Cao
28,56 TRY
Thấp
27,94 TRY
Vốn hoá thị trường
42,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,11 Tr
Khối lượng
2,54 Tr
Cổ tức
11,29%
Cổ tức hằng quý
0,79 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
27,88 TRY
EPS
4,48 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
608
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Is Yatirim Menkul Degerler AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên608
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,90 T
364,99 T
510,27 T
587,94 T
Giá vốn hàng bán
384,82 T
356,21 T
502,44 T
580,76 T
Chi phí doanh thu
384,82 T
356,21 T
502,44 T
580,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,75 T
2,21 T
3,70 T
3,53 T
Chi phí hoạt động
2,61 T
2,84 T
3,60 T
2,84 T
Tổng chi phí hoạt động
387,42 T
359,05 T
506,04 T
583,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,47 T
5,93 T
4,22 T
4,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,85 T
-2,38 T
-2,25 T
-1,58 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,83 T
3,94 T
2,37 T
3,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,83 T
3,94 T
2,37 T
3,06 T
Chi phí thuế thu nhập
1,27 T
1,38 T
1,44 T
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
45,09%
34,94%
60,69%
45,05%
Chi phí hoạt động khác
-145,24 Tr
627,14 Tr
-99,20 Tr
-684,71 Tr
Thu nhập ròng
1,51 T
2,65 T
905,38 Tr
1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
0,39%
0,72%
0,18%
0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
187,86 Tr
202,99 Tr
337,76 Tr
344,97 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
187,86 Tr
202,99 Tr
337,76 Tr
344,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-394,00 N
-217,00 N
-
-959,00 N
Các ứng dụng của Google