Finance

Danh sách
ISHI:TLV
Israel Shipyards Industries Ltd
10.020,00 ILA
+1,06%
(+105,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISHI...
Mở
9.915,00 ILA
Cao
10.150,00 ILA
Thấp
9.915,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,28 N
Khối lượng
5,14 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
10,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
61,01
Cao nhất trong 52 tuần
19.790,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.375,00 ILA
EPS
1,64 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
203
Mở
9.915,00 ILA
Cao
10.150,00 ILA
Thấp
9.915,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,28 N
Khối lượng
5,14 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
10,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
61,01
Cao nhất trong 52 tuần
19.790,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.375,00 ILA
EPS
1,64 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Israel Shipyards Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên203
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webis-ind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
424,46 Tr
415,66 Tr
417,30 Tr
428,46 Tr
Giá vốn hàng bán
375,03 Tr
379,74 Tr
364,00 Tr
365,26 Tr
Chi phí doanh thu
375,03 Tr
379,74 Tr
364,00 Tr
365,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,88 Tr
4,61 Tr
2,47 Tr
2,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,48 Tr
20,55 Tr
31,22 Tr
30,53 Tr
Chi phí hoạt động
36,07 Tr
21,20 Tr
33,70 Tr
34,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
411,11 Tr
400,94 Tr
397,70 Tr
399,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,36 Tr
14,72 Tr
19,60 Tr
28,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,30 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,03 Tr
3,27 Tr
14,55 Tr
19,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,03 Tr
250,00 N
14,55 Tr
19,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
-2,38 Tr
3,91 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,03%
-72,94%
26,89%
19,80%
Chi phí hoạt động khác
1,71 Tr
-3,96 Tr
-
1,04 Tr
Thu nhập ròng
8,98 Tr
5,98 Tr
10,50 Tr
15,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
1,44%
2,52%
3,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,12 Tr
-
3,22 Tr
4,84 Tr
Chi phí lãi suất
-5,45 Tr
-11,12 Tr
-8,58 Tr
-14,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-328,00 N
-11,12 Tr
-5,36 Tr
-9,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,84 Tr
35,77 Tr
51,51 Tr
60,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
268,00 N
18,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google