Finance

Danh sách
ISHANCH:NSE
Ishan Dyes And Chemicals Ltd
46,69 ₹
+1,88%
(+0,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISHANCH...
Mở
46,80 ₹
Cao
48,00 ₹
Thấp
45,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,36 N
Khối lượng
9,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,71 ₹
EPS
-3,07 ₹
Số nhân viên
146
Mở
46,80 ₹
Cao
48,00 ₹
Thấp
45,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,36 N
Khối lượng
9,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,71 ₹
EPS
-3,07 ₹
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ishan Dyes And Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webishandyes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,41 Tr
186,86 Tr
317,55 Tr
414,80 Tr
Giá vốn hàng bán
59,96 Tr
176,38 Tr
177,77 Tr
341,88 Tr
Chi phí doanh thu
59,96 Tr
176,38 Tr
177,77 Tr
341,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,97 Tr
18,54 Tr
30,73 Tr
16,99 Tr
Chi phí hoạt động
30,32 Tr
46,06 Tr
101,44 Tr
59,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,28 Tr
222,44 Tr
279,21 Tr
401,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,87 Tr
-35,57 Tr
38,34 Tr
13,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,34 Tr
8,75 Tr
-22,09 Tr
13,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,16 Tr
-40,15 Tr
23,63 Tr
1,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,16 Tr
-40,15 Tr
23,63 Tr
1,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-912,00 N
12,38 Tr
8,98 Tr
272,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,45%
-30,83%
38,00%
14,93%
Chi phí hoạt động khác
8,33 Tr
11,81 Tr
50,01 Tr
22,32 Tr
Thu nhập ròng
-36,25 Tr
-52,52 Tr
14,65 Tr
1,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-53,77%
-28,11%
4,61%
0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,64 Tr
-13,33 Tr
-21,09 Tr
-24,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,64 Tr
-13,33 Tr
1,14 Tr
-24,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,02 Tr
15,70 Tr
20,71 Tr
20,45 Tr
EBITDA
-16,83 Tr
-29,41 Tr
50,12 Tr
25,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google