Finance

Danh sách
Tại sao ISGYO giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
ISGYO:IST
Is Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
22,22 TRY
-2,20%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISGYO...
Mở
22,80 TRY
Cao
23,20 TRY
Thấp
22,14 TRY
Vốn hoá thị trường
21,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
672,37 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,22 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,81 TRY
EPS
-2,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
958,75 Tr
Số nhân viên
78
Mở
22,80 TRY
Cao
23,20 TRY
Thấp
22,14 TRY
Vốn hoá thị trường
21,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
672,37 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,22 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,81 TRY
EPS
-2,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
958,75 Tr
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Is Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisgyo.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
581,98 Tr
794,35 Tr
750,70 Tr
955,90 Tr
Giá vốn hàng bán
226,70 Tr
1,18 T
272,84 Tr
277,97 Tr
Chi phí doanh thu
226,70 Tr
1,18 T
272,84 Tr
277,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,31 Tr
138,09 Tr
168,90 Tr
277,36 Tr
Chi phí hoạt động
88,83 Tr
138,01 Tr
170,51 Tr
276,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
315,54 Tr
1,32 T
443,35 Tr
554,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
266,44 Tr
-523,58 Tr
307,35 Tr
401,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,99 Tr
-31,42 Tr
-93,29 Tr
-919,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
323,14 Tr
-151,38 Tr
100,65 Tr
-255,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
257,76 Tr
-607,23 Tr
170,78 Tr
-599,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
975,09 Tr
554,43 Tr
754,53 Tr
-20,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
301,76%
-366,26%
749,68%
7,96%
Chi phí hoạt động khác
-5,47 Tr
-85,69 N
1,61 Tr
-1,11 Tr
Thu nhập ròng
-651,95 Tr
-705,81 Tr
-653,88 Tr
-235,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-112,02%
-88,85%
-87,10%
-24,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,01 Tr
94,23 Tr
68,65 Tr
41,09 Tr
Chi phí lãi suất
-154,19 Tr
-145,64 Tr
-112,66 Tr
-125,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,18 Tr
-51,40 Tr
-44,01 Tr
-84,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
273,65 Tr
-516,01 Tr
314,27 Tr
410,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
115,25 Tr
18,16 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google