Finance

Danh sách
ISGEC:NSE
Isgec Heavy Engineering Ltd
907,50 ₹
-1,19%
(-10,90) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISGEC...
Mở
920,00 ₹
Cao
935,00 ₹
Thấp
900,10 ₹
Vốn hoá thị trường
67,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,80 N
Khối lượng
108,13 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
101,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.113,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
683,95 ₹
EPS
8,93 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
920,00 ₹
Cao
935,00 ₹
Thấp
900,10 ₹
Vốn hoá thị trường
67,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,80 N
Khối lượng
108,13 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
101,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.113,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
683,95 ₹
EPS
8,93 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Isgec Heavy Engineering Ltd is an Indian engineering company that manufactures industrial equipment and undertakes engineering, procurement and construction EPC projects. Its activities include process equipment, industrial boilers, sugar and distilleries plants, mechanical and hydraulic presses, castings, and air-pollution-control systems. Established in 1933 as Saraswati Sugar Syndicate, the company held a revenue of ₹6,245 crore in 2024 with exports of approximately 92 countries. It was ranked 252 in the ET 2021 listing, and 253 in the Fortune India 500 Listings. The company has its manufacturing plants and design offices spread across India; in Haryana, Uttar Pradesh, Gujarat, Tamil Nadu and Maharashtra. Wikipedia
Giới thiệu về Isgec Heavy Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisgec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,91 T
17,39 T
20,19 T
19,80 T
Giá vốn hàng bán
11,08 T
11,03 T
13,69 T
13,55 T
Chi phí doanh thu
11,08 T
11,03 T
13,69 T
13,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,69 T
2,01 T
1,79 T
Chi phí hoạt động
4,62 T
4,70 T
6,68 T
5,66 T
Tổng chi phí hoạt động
15,70 T
15,73 T
20,38 T
19,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
1,66 T
-190,27 Tr
588,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
328,50 Tr
177,90 Tr
-752,34 Tr
130,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,50 T
-741,80 Tr
529,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,67 T
-815,64 Tr
529,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
379,40 Tr
382,40 Tr
458,94 Tr
354,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,91%
25,42%
-61,87%
66,92%
Chi phí hoạt động khác
2,68 T
2,72 T
2,69 T
3,23 T
Thu nhập ròng
439,50 Tr
697,80 Tr
-570,55 Tr
89,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,60%
4,01%
-2,83%
0,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
78,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-176,70 Tr
-167,20 Tr
-275,60 Tr
-190,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-176,70 Tr
-167,20 Tr
-196,76 Tr
-190,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
266,40 Tr
278,50 Tr
1,98 T
648,00 Tr
EBITDA
1,47 T
1,92 T
470,58 Tr
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google