Finance

Danh sách
ISF:ICE
Isfelag hf
157,00 ISK
-0,63%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:00:00 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISF...
Mở
157 ISK
Cao
157 ISK
Thấp
157 ISK
Vốn hoá thị trường
128,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,48 N
Khối lượng
2,53 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
174 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
118 ISK
EPS
9 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,61 Tr
Số nhân viên
309
Mở
157 ISK
Cao
157 ISK
Thấp
157 ISK
Vốn hoá thị trường
128,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,48 N
Khối lượng
2,53 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
174 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
118 ISK
EPS
9 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,61 Tr
Số nhân viên
309
Giới thiệu về Isfelag hf
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập1901
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisfelag.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
37,30 Tr
74,73 Tr
63,23 Tr
73,26 Tr
Giá vốn hàng bán
32,61 Tr
44,54 Tr
37,26 Tr
43,90 Tr
Chi phí doanh thu
32,61 Tr
44,54 Tr
37,26 Tr
43,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
681,71 N
926,04 N
1,27 Tr
1,24 Tr
Chi phí hoạt động
1,63 Tr
1,42 Tr
5,96 Tr
2,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,24 Tr
45,96 Tr
43,22 Tr
46,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
28,77 Tr
20,01 Tr
26,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,48 Tr
-1,00
-1,02 Tr
-609,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,39 Tr
23,54 Tr
17,47 Tr
28,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,65 Tr
23,54 Tr
14,88 Tr
29,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-782,91 N
5,60 Tr
4,19 Tr
5,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,84%
23,81%
24,00%
20,34%
Chi phí hoạt động khác
951,61 N
492,93 N
4,68 Tr
1,42 Tr
Thu nhập ròng
-3,61 Tr
17,93 Tr
13,27 Tr
22,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,67%
24,00%
20,99%
31,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
379,82 N
1,14 Tr
1,91 Tr
969,49 N
Chi phí lãi suất
-2,29 Tr
-4,27 Tr
-2,60 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,91 Tr
-3,13 Tr
-688,50 N
-1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,34 Tr
33,02 Tr
24,52 Tr
31,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,00
-
-8,19 N
-216,54 N
Các ứng dụng của Google