Trang chủISE • BME
add
Innovative Solutions Ecosystem SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 €
Phạm vi một năm
0,56 € - 0,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
32,59 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 N | -16,67% |
Chi phí hoạt động | 47,50 N | -51,03% |
Thu nhập ròng | -135,00 N | 43,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,40 N | 32,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,88 N | 52,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 118,00 N | -24,84% |
Tổng nợ | 5,72 Tr | 8,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -95,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -135,00 N | 43,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,00 N | 80,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,50 N | -78,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,50 N | 85,71% |
Dòng tiền tự do | -84,69 N | 43,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
6