Finance

Danh sách
Tại sao ISDMR giảm 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
ISDMR:IST
Iskenderun Demir ve Celik AS
51,10 TRY
-3,04%
(-1,60) 1 ngày
5 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISDMR...
Mở
53,00 TRY
Cao
54,00 TRY
Thấp
51,00 TRY
Vốn hoá thị trường
148,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
8,81%
Cổ tức hằng quý
1,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
10,63
Cao nhất trong 52 tuần
67,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,72 TRY
EPS
4,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
5 N
Mở
53,00 TRY
Cao
54,00 TRY
Thấp
51,00 TRY
Vốn hoá thị trường
148,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
8,81%
Cổ tức hằng quý
1,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
10,63
Cao nhất trong 52 tuần
67,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,72 TRY
EPS
4,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iskenderun Demir ve Celik AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
31,80 T
31,67 T
36,19 T
38,81 T
Giá vốn hàng bán
28,12 T
29,00 T
32,93 T
34,27 T
Chi phí doanh thu
28,12 T
29,00 T
32,93 T
34,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
979,00 N
1,10 Tr
982,00 N
1,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,13 T
1,34 T
1,49 T
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,14 T
1,37 T
1,56 T
Tổng chi phí hoạt động
29,27 T
30,14 T
34,30 T
35,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,54 T
1,53 T
1,89 T
2,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,54 Tr
-20,45 Tr
-23,17 Tr
-24,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,17 T
1,85 T
2,43 T
3,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,54 T
1,93 T
2,63 T
3,31 T
Chi phí thuế thu nhập
1,69 T
344,88 Tr
-5,30 T
-1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,24%
18,67%
-218,31%
-0,04%
Chi phí hoạt động khác
11,84 Tr
9,99 Tr
19,80 Tr
62,66 Tr
Thu nhập ròng
1,48 T
1,50 T
7,73 T
3,23 T
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
4,74%
21,35%
8,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 T
629,86 Tr
635,88 Tr
673,38 Tr
Chi phí lãi suất
-260,16 Tr
-699,57 Tr
-630,99 Tr
-642,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
854,23 Tr
-69,71 Tr
4,89 Tr
30,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,00 T
3,04 T
3,50 T
4,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
234,60 Tr
-3,84 Tr
2,17 Tr
2,24 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google