Finance

Danh sách
Tại sao ISDMR tăng 6,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
ISDMR:IST
Iskenderun Demir ve Celik AS
64,80 TRY
+6,32%
(+3,85) 1 ngày
5 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISDMR...
Mở
61,00 TRY
Cao
64,80 TRY
Thấp
61,00 TRY
Vốn hoá thị trường
187,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
1,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
67,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,72 TRY
EPS
4,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
5 N
Mở
61,00 TRY
Cao
64,80 TRY
Thấp
61,00 TRY
Vốn hoá thị trường
187,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
1,12 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
67,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,72 TRY
EPS
4,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iskenderun Demir ve Celik AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,93 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,50 T
31,80 T
31,67 T
36,19 T
Giá vốn hàng bán
30,98 T
28,12 T
29,00 T
32,93 T
Chi phí doanh thu
30,98 T
28,12 T
29,00 T
32,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
915,00 N
979,00 N
1,10 Tr
982,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,14 T
1,13 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,15 T
1,14 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
32,02 T
29,27 T
30,14 T
34,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
2,54 T
1,53 T
1,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,56 Tr
-11,54 Tr
-20,45 Tr
-23,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
3,17 T
1,85 T
2,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
3,54 T
1,93 T
2,63 T
Chi phí thuế thu nhập
-170,51 Tr
1,69 T
344,88 Tr
-5,30 T
Thuế suất hiệu dụng
-12,02%
53,24%
18,67%
-218,31%
Chi phí hoạt động khác
3,81 Tr
11,84 Tr
9,99 Tr
19,80 Tr
Thu nhập ròng
1,59 T
1,48 T
1,50 T
7,73 T
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
4,66%
4,74%
21,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
481,06 Tr
1,11 T
629,86 Tr
635,88 Tr
Chi phí lãi suất
-703,30 Tr
-260,16 Tr
-699,57 Tr
-630,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-222,24 Tr
854,23 Tr
-69,71 Tr
4,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,96 T
4,00 T
3,04 T
3,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,65 Tr
234,60 Tr
-3,84 Tr
2,17 Tr
Các ứng dụng của Google