Finance

Danh sách
ISBTR:IST
Turkiye Is Bankasi B Ord Shs
436.697,50 TRY
-0,01%
(-52,50) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISBTR...
Mở
436.697,50 TRY
Cao
436.697,50 TRY
Thấp
436.697,50 TRY
Vốn hoá thị trường
328,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
0,00%
Cổ tức hằng quý
0,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
160.731,97
Cao nhất trong 52 tuần
650.000,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
371.860,00 TRY
EPS
2,72 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,00 N
Số nhân viên
21 N
Mở
436.697,50 TRY
Cao
436.697,50 TRY
Thấp
436.697,50 TRY
Vốn hoá thị trường
328,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
0,00%
Cổ tức hằng quý
0,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
160.731,97
Cao nhất trong 52 tuần
650.000,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
371.860,00 TRY
EPS
2,72 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,00 N
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
İşbank, officially Türkiye İş Bankası, is a commercial bank in Turkey. Founded by the orders of Mustafa Kemal Atatürk in 1924, it is the first bank to go into operation in the Republic of Türkiye. As of a late 2023 report, the bank operates with 1,066 branches domestically, giving it one of the largest branch networks in Turkey. İşbank also has 22 branches across 11 countries. The bank provides services to 24.3 million customers as of 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Turkiye Is Bankasi B Ord Shs
Giám đốc điều hànhHakan Aran
Số nhân viên20,7 N
Ngày thành lập26 thg 8, 1924
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webisbank.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,41 T
108,62 T
118,03 T
105,69 T
Giá vốn hàng bán
-
736,47 Tr
1,15 T
-
Chi phí doanh thu
-
736,47 Tr
1,15 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,45 T
24,74 T
29,93 T
26,99 T
Chi phí hoạt động
66,73 T
77,72 T
86,12 T
91,99 T
Tổng chi phí hoạt động
66,73 T
78,46 T
87,27 T
91,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,68 T
30,16 T
30,76 T
13,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,06 T
42,41 T
32,57 T
18,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,06 T
35,78 T
32,58 T
18,36 T
Chi phí thuế thu nhập
3,77 T
12,63 T
6,91 T
2,07 T
Thuế suất hiệu dụng
16,37%
29,79%
21,20%
11,27%
Chi phí hoạt động khác
47,28 T
52,98 T
56,19 T
65,00 T
Thu nhập ròng
14,09 T
23,75 T
20,46 T
9,63 T
Biên lợi nhuận ròng
15,94%
21,86%
17,33%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
0,94
0,81
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google