Finance

Danh sách
ISBIR:IST
Isbir Holding Inc
59,70 TRY
-0,75%
(-0,45) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISBIR...
Mở
59,60 TRY
Cao
59,70 TRY
Thấp
59,00 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
19,41 N
Khối lượng
13,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,39 Tr
Số nhân viên
590
Mở
59,60 TRY
Cao
59,70 TRY
Thấp
59,00 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
19,41 N
Khối lượng
13,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,39 Tr
Số nhân viên
590
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isbir Holding Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên590
Ngày thành lập17 thg 2, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisbir.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
2,46 T
2,29 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
1,87 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
1,87 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,65 Tr
1,65 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
292,87 Tr
292,87 Tr
393,35 Tr
393,35 Tr
Chi phí hoạt động
276,98 Tr
276,98 Tr
384,34 Tr
384,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,15 T
2,15 T
2,13 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
313,61 Tr
313,61 Tr
156,63 Tr
156,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,16 Tr
39,16 Tr
102,05 Tr
102,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,27 Tr
105,27 Tr
91,50 Tr
91,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,46 Tr
112,46 Tr
93,24 Tr
93,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-241,22 Tr
-241,22 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-229,13%
-229,13%
15,25%
15,25%
Chi phí hoạt động khác
-17,54 Tr
-17,54 Tr
-11,61 Tr
-11,61 Tr
Thu nhập ròng
299,46 Tr
299,46 Tr
57,35 Tr
57,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,16%
12,16%
2,51%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,71 Tr
130,71 Tr
48,71 Tr
48,71 Tr
Chi phí lãi suất
-280,13 Tr
-280,13 Tr
-186,65 Tr
-186,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-149,42 Tr
-149,42 Tr
-137,94 Tr
-137,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
394,54 Tr
362,66 Tr
254,00 Tr
254,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,38 Tr
3,38 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
Các ứng dụng của Google