Finance

Danh sách
ISB:ICE
Islandsbanki hf
139,20 ISK
-0,43%
(-0,60) 1 ngày
12 thg 10, 15:29:31 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISB...
Mở
140 ISK
Cao
141 ISK
Thấp
138 ISK
Vốn hoá thị trường
244,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
2 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
152 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
117 ISK
EPS
15 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
728
Mở
140 ISK
Cao
141 ISK
Thấp
138 ISK
Vốn hoá thị trường
244,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
2 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
152 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
117 ISK
EPS
15 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
728
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Íslandsbanki is an Icelandic bank with roots tracing back to 1875, formerly being the domestic part of Glitnir banki hf., but on 15 October 2008 being split from the bankrupt Glitnir and reestablished into a new independent bank. The sole operations of the bank is to manage a branch network in Iceland, with a 20%-40% market share across all domestic franchise areas. As of 2022, the bank has 12 branches around Iceland. Wikipedia
Giới thiệu về Islandsbanki hf
Giám đốc điều hànhBirna Einarsdóttir
Số nhân viên728
Ngày thành lập8 thg 10, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,42 T
16,49 T
19,11 T
18,26 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,79 T
5,11 T
4,61 T
5,10 T
Chi phí hoạt động
7,03 T
8,87 T
8,38 T
8,61 T
Tổng chi phí hoạt động
7,03 T
8,87 T
8,38 T
8,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,39 T
7,63 T
10,73 T
9,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,38 T
7,62 T
10,73 T
9,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,39 T
7,63 T
10,73 T
9,65 T
Chi phí thuế thu nhập
2,49 T
1,68 T
3,28 T
2,58 T
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
22,04%
30,52%
26,75%
Chi phí hoạt động khác
3,24 T
3,76 T
3,76 T
3,51 T
Thu nhập ròng
6,90 T
5,95 T
7,46 T
7,07 T
Biên lợi nhuận ròng
42,04%
36,06%
39,02%
38,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,73
3,29
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 Tr
-8,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google