Finance

Danh sách
Tại sao ISAP tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
ISAP:IDX
Isra Presisi Indonesia PT Tbk
20,00 IDR
+5,26%
(+1,00) 1 ngày
20 thg 10, 11:59:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISAP...
Mở
18 IDR
Cao
20 IDR
Thấp
18 IDR
Vốn hoá thị trường
80,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,78 Tr
Khối lượng
16,57 Tr
Chỉ số P/E
25,14
Cao nhất trong 52 tuần
60 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,02 T
Số nhân viên
7
Mở
18 IDR
Cao
20 IDR
Thấp
18 IDR
Vốn hoá thị trường
80,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,78 Tr
Khối lượng
16,57 Tr
Chỉ số P/E
25,14
Cao nhất trong 52 tuần
60 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,02 T
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isra Presisi Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisra.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,13 T
9,13 T
5,80 T
5,80 T
Giá vốn hàng bán
5,89 T
5,89 T
5,31 T
5,31 T
Chi phí doanh thu
5,89 T
5,89 T
5,31 T
5,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
869,85 Tr
869,85 Tr
905,85 Tr
905,85 Tr
Chi phí hoạt động
783,73 Tr
783,73 Tr
892,45 Tr
892,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,67 T
6,67 T
6,20 T
6,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 T
2,46 T
-398,17 Tr
-398,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,29 Tr
49,29 Tr
-7,52 Tr
-7,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 T
2,38 T
-463,68 Tr
-463,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,38 T
2,38 T
-463,68 Tr
-463,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
297,13 Tr
297,13 Tr
17,74 Tr
17,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,50%
12,50%
-3,82%
-3,82%
Chi phí hoạt động khác
18,96 Tr
18,96 Tr
-13,40 Tr
-13,40 Tr
Thu nhập ròng
2,08 T
2,08 T
-481,42 Tr
-481,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,79%
22,79%
-8,30%
-8,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
727,09 N
727,09 N
843,80 N
843,80 N
Chi phí lãi suất
-128,70 Tr
-128,70 Tr
-58,84 Tr
-58,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-127,98 Tr
-127,98 Tr
-58,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-105,08 Tr
-105,08 Tr
-
-
EBITDA
2,90 T
2,90 T
48,16 Tr
48,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google