Finance

Beta
Danh sách
ISAP:IDX
Isra Presisi Indonesia PT Tbk
23,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 6, 16:14:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ISAP...
Mở
22 IDR
Cao
24 IDR
Thấp
22 IDR
Vốn hoá thị trường
92,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,69 Tr
Khối lượng
9,48 Tr
Chỉ số P/E
57,04
Cao nhất trong 52 tuần
69 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
10 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,02 T
Số nhân viên
7
Mở
22 IDR
Cao
24 IDR
Thấp
22 IDR
Vốn hoá thị trường
92,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,69 Tr
Khối lượng
9,48 Tr
Chỉ số P/E
57,04
Cao nhất trong 52 tuần
69 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
10 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,02 T
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Isra Presisi Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisra.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,98 T
2,98 T
9,13 T
9,13 T
Giá vốn hàng bán
3,15 T
3,15 T
5,89 T
5,89 T
Chi phí doanh thu
3,15 T
3,15 T
5,89 T
5,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
786,12 Tr
786,12 Tr
869,85 Tr
869,85 Tr
Chi phí hoạt động
891,21 Tr
891,21 Tr
783,73 Tr
783,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,04 T
4,04 T
6,67 T
6,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 T
-1,06 T
2,46 T
2,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,10 Tr
-67,10 Tr
49,29 Tr
49,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,27 T
-1,27 T
2,38 T
2,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,27 T
-1,27 T
2,38 T
2,38 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,44 Tr
-2,44 Tr
297,13 Tr
297,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,19%
0,19%
12,50%
12,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
18,96 Tr
18,96 Tr
Thu nhập ròng
-1,27 T
-1,27 T
2,08 T
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-42,63%
-42,63%
22,79%
22,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
1,14 Tr
727,09 N
727,09 N
Chi phí lãi suất
-146,09 Tr
-146,09 Tr
-128,70 Tr
-128,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-144,95 Tr
-144,95 Tr
-127,98 Tr
-127,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,08 Tr
105,08 Tr
-105,08 Tr
-105,08 Tr
EBITDA
-600,50 Tr
-600,50 Tr
2,90 T
2,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về ISAP
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search