Trang chủIS3 • ASX
add
I Synergy Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,00090 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
187,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,61 N | -9,76% |
Chi phí hoạt động | 248,30 N | 82,14% |
Thu nhập ròng | -186,69 N | -1.914,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,59 | -2.109,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -100,29 N | -196,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 608,04 N | 487,29% |
Tổng tài sản | 631,91 N | 122,67% |
Tổng nợ | 1,63 Tr | -40,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 68,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -186,69 N | -1.914,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -198,28 N | -24,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,06 N | -42,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,92 N | -55,64% |
Dòng tiền tự do | -97,08 N | -254,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web