Finance

Danh sách
IS3:ASX
I Synergy Group Ltd
0,14 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 10, 13:31:31 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IS3...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
9,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
632,00
Khối lượng
106,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,68 Tr
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
9,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
632,00
Khối lượng
106,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,68 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về I Synergy Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,61 N
215,61 N
175,80 N
175,80 N
Giá vốn hàng bán
68,36 N
68,36 N
-
-
Chi phí doanh thu
68,36 N
68,36 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,30 N
248,30 N
235,12 N
235,12 N
Chi phí hoạt động
248,30 N
248,30 N
235,12 N
235,12 N
Tổng chi phí hoạt động
316,66 N
316,66 N
235,12 N
235,12 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-101,06 N
-101,06 N
-59,33 N
-59,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,72 N
12,72 N
126,00
126,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-186,64 N
-186,64 N
-65,09 N
-65,09 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-186,64 N
-186,64 N
-65,09 N
-65,09 N
Chi phí thuế thu nhập
48,00
48,00
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,03%
-0,03%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-186,69 N
-186,69 N
-65,09 N
-65,09 N
Biên lợi nhuận ròng
-86,59%
-86,59%
-37,03%
-37,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00
69,00
-
-
Chi phí lãi suất
-98,38 N
-98,38 N
-5,88 N
-5,88 N
Chi phí lãi suất ròng
-98,31 N
-98,31 N
-5,88 N
-5,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-100,29 N
-100,29 N
-58,88 N
-58,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google