Finance

Danh sách
Tại sao IRV tăng 6,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
IRV:CNSX
Irving Resources Inc
0,24 CA$
+6,82%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRV...
Mở
0,23 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,23 CA$
Vốn hoá thị trường
23,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 N
Khối lượng
69,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,82 Tr
Mở
0,23 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,23 CA$
Vốn hoá thị trường
23,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 N
Khối lượng
69,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Irving Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
433,92 N
270,57 N
448,43 N
322,36 N
Chi phí hoạt động
475,30 N
423,55 N
822,89 N
419,97 N
Tổng chi phí hoạt động
475,30 N
423,55 N
822,89 N
419,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-475,30 N
-423,55 N
-822,89 N
-419,97 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
166,40 N
184,96 N
162,04 N
120,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-334,56 N
-302,57 N
-728,10 N
-317,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-334,67 N
-302,65 N
-728,22 N
-317,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-334,56 N
-302,57 N
-728,10 N
-317,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,27 N
398,00
2,28 N
382,00
Chi phí lãi suất
-3,69 N
-2,96 N
-3,28 N
-2,60 N
Chi phí lãi suất ròng
-419,00
-2,56 N
-1,00 N
-2,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,61 N
40,15 N
39,76 N
38,82 N
EBITDA
-467,80 N
-393,07 N
-348,34 N
-412,89 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google