Finance

Danh sách
IRRHF:OTCMKTS
Interroll Holding AG
2.028,38 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 3, 12:42:57 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRRHF...
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.820,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.028,38 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
854,00 N
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.820,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.028,38 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
854,00 N
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Interroll Worldwide Group is a manufacturer of products for unit-load handling systems, internal logistics and automation. Established in 1959 and listed on the Swiss Stock Exchange, the Interroll Group employs 2300 people at 36 subsidiaries worldwide and generated 2024 a turnover of 527 million Swiss francs. Headquartered and directed by a strategic holding company located in Sant' Antonino, Ticino in Switzerland, the group operates with two business divisions: "Global Sales & Service" and "Products & Technology". Wikipedia
Giới thiệu về Interroll Holding AG
Giám đốc điều hànhIngo Steinkrüger
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinterroll.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,25 Tr
133,25 Tr
134,96 Tr
134,96 Tr
Giá vốn hàng bán
43,97 Tr
43,97 Tr
45,40 Tr
45,40 Tr
Chi phí doanh thu
43,97 Tr
43,97 Tr
45,40 Tr
45,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,88 Tr
45,88 Tr
45,54 Tr
45,54 Tr
Chi phí hoạt động
67,18 Tr
67,18 Tr
76,05 Tr
76,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,16 Tr
111,16 Tr
121,45 Tr
121,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,09 Tr
22,09 Tr
13,51 Tr
13,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,15 Tr
22,15 Tr
14,34 Tr
14,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,15 Tr
22,15 Tr
14,34 Tr
14,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,78 Tr
4,78 Tr
4,47 Tr
4,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,59%
21,59%
31,15%
31,15%
Chi phí hoạt động khác
15,66 Tr
15,66 Tr
24,06 Tr
24,06 Tr
Thu nhập ròng
17,37 Tr
17,37 Tr
9,88 Tr
9,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,03%
13,03%
7,32%
7,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,40 Tr
961,50 N
961,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-130,50 N
-130,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,40 Tr
1,40 Tr
831,00 N
831,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,70 Tr
4,70 Tr
4,78 Tr
4,78 Tr
EBITDA
25,26 Tr
25,26 Tr
19,96 Tr
19,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,50 N
-62,50 N
-26,50 N
-26,50 N
Các ứng dụng của Google