Finance

Danh sách
IRRA:IDX
Itama Ranoraya PT
372,00 IDR
-0,53%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:59:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRRA...
Mở
374 IDR
Cao
380 IDR
Thấp
364 IDR
Vốn hoá thị trường
595,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
310,00 N
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
615 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
322 IDR
EPS
42 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
232
Mở
374 IDR
Cao
380 IDR
Thấp
364 IDR
Vốn hoá thị trường
595,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
310,00 N
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
615 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
322 IDR
EPS
42 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
232
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Itama Ranoraya PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên232
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitama.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,27 T
86,60 T
243,22 T
295,10 T
Giá vốn hàng bán
356,73 T
12,19 T
186,57 T
232,00 T
Chi phí doanh thu
356,73 T
12,19 T
186,57 T
232,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,61 T
57,94 T
31,75 T
36,70 T
Chi phí hoạt động
31,64 T
57,94 T
31,76 T
36,71 T
Tổng chi phí hoạt động
388,37 T
70,12 T
218,33 T
268,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,89 T
16,48 T
24,88 T
26,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
802,61 Tr
1,81 T
327,80 Tr
95,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,47 T
24,15 T
13,83 T
21,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,47 T
24,03 T
13,83 T
21,04 T
Chi phí thuế thu nhập
2,45 T
3,22 T
3,14 T
5,08 T
Thuế suất hiệu dụng
11,96%
13,35%
22,70%
24,16%
Chi phí hoạt động khác
30,01 Tr
-2,48 Tr
10,70 Tr
10,20 Tr
Thu nhập ròng
18,02 T
20,92 T
10,69 T
15,95 T
Biên lợi nhuận ròng
4,26%
24,16%
4,40%
5,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,31 T
-
-
Chi phí lãi suất
-15,23 T
-
-11,55 T
-5,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,23 T
5,31 T
-11,55 T
-5,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,14 T
25,58 T
27,37 T
28,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google