Finance

Danh sách
IRPC:BKK
I R P C PCL
2,90 ฿
-4,61%
(-0,14) 1 ngày
11 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRPC...
Mở
3,10 ฿
Cao
3,12 ฿
Thấp
2,90 ฿
Vốn hoá thị trường
59,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,81 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,43 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,10 ฿
Cao
3,12 ฿
Thấp
2,90 ฿
Vốn hoá thị trường
59,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,81 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,43 T
Số nhân viên
4 N
Hồ sơ
IRPC Public Company Limited or simply IRPC is a Thai Public SET-listed Petroleum and Petrochemical company. It is a subsidiary of PTT Group, formerly Thai Petrochemical Industry Public Company Limited or "TPI", which was founded in 1978 by the Leophairatana family. The company started producing plastic pellets for sale in 1982 and expanded the product line of various types of plastic resin products, including expanding factories and building infrastructure for the complete petrochemical industry. The company later faced a financial crisis after the Thai baht floating in 1997 and the company entered the rehabilitation process in 2000 and was successful in business rehabilitation on April 26, 2006. IRPC is company based in Mueang Rayong District, Rayong Province, Thailand. Wikipedia
Giới thiệu về I R P C PCL
Giám đốc điều hànhChawalit Tippawanich
Số nhân viên4,07 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webirpc.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,42 T
68,08 T
76,89 T
90,19 T
Giá vốn hàng bán
68,34 T
66,56 T
62,92 T
86,05 T
Chi phí doanh thu
68,34 T
66,56 T
62,92 T
86,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
1,52 T
1,69 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,85 T
1,69 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
69,75 T
68,41 T
64,61 T
87,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
661,72 Tr
-325,58 Tr
12,28 T
2,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
188,99 Tr
-162,04 Tr
-2,34 T
1,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
433,72 Tr
-791,63 Tr
9,99 T
3,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
466,72 Tr
-823,63 Tr
9,85 T
3,67 T
Chi phí thuế thu nhập
86,60 Tr
-211,68 Tr
2,10 T
735,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,97%
26,74%
20,97%
20,05%
Chi phí hoạt động khác
-104,00 Tr
329,00 Tr
-4,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập ròng
340,30 Tr
-573,61 Tr
7,89 T
2,92 T
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
-0,84%
10,26%
3,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
-0,03
0,48
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
112,00 Tr
9,00 Tr
185,00 Tr
Chi phí lãi suất
-633,81 Tr
-592,59 Tr
-584,96 Tr
-580,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-626,81 Tr
-480,59 Tr
-575,96 Tr
-395,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,04 T
1,79 T
14,62 T
4,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
33,55 Tr
-32,00 Tr
26,11 Tr
10,81 Tr
Các ứng dụng của Google