Finance

Danh sách
IROYAL:BKK
Interroyal Engineering PCL
3,96 ฿
-1,00%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IROYAL...
Mở
3,98 ฿
Cao
4,06 ฿
Thấp
3,96 ฿
Vốn hoá thị trường
910,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
582,36 N
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
8,72%
Cổ tức hằng quý
0,09 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,03
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 ฿
EPS
1,31 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,00 Tr
Số nhân viên
26
Mở
3,98 ฿
Cao
4,06 ฿
Thấp
3,96 ฿
Vốn hoá thị trường
910,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
582,36 N
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
8,72%
Cổ tức hằng quý
0,09 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,03
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 ฿
EPS
1,31 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,00 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Interroyal Engineering PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập23 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,86 Tr
162,23 Tr
102,65 Tr
127,90 Tr
Giá vốn hàng bán
87,16 Tr
99,32 Tr
56,88 Tr
75,82 Tr
Chi phí doanh thu
87,16 Tr
99,32 Tr
56,88 Tr
75,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,88 Tr
9,20 Tr
8,05 Tr
9,71 Tr
Chi phí hoạt động
6,88 Tr
9,20 Tr
8,05 Tr
9,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,03 Tr
108,52 Tr
64,92 Tr
85,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,83 Tr
53,71 Tr
37,73 Tr
42,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,59 Tr
52,94 Tr
39,48 Tr
42,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,59 Tr
52,94 Tr
39,48 Tr
42,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,25 Tr
11,04 Tr
7,80 Tr
8,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,77%
20,85%
19,75%
19,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,34 Tr
41,90 Tr
31,68 Tr
34,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,79%
25,83%
30,87%
26,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,84 N
-29,79 N
-87,21 N
-86,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-31,84 N
-29,79 N
-87,21 N
-86,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,22 Tr
53,76 Tr
37,79 Tr
42,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,04 N
10,19 N
-
-
Các ứng dụng của Google