Finance

Danh sách
IRON:LON
Ironveld PLC
0,021 GBX
+0,49%
(+0,000100) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRON...
Mở
0,02 GBX
Cao
0,02 GBX
Thấp
0,02 GBX
Vốn hoá thị trường
4,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,55 Tr
Khối lượng
14,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,72 T
Số nhân viên
87
Mở
0,02 GBX
Cao
0,02 GBX
Thấp
0,02 GBX
Vốn hoá thị trường
4,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,55 Tr
Khối lượng
14,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,72 T
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ironveld PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webironveld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,00 N
2,00 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
452,50 N
452,50 N
364,50 N
364,50 N
Chi phí hoạt động
462,50 N
462,50 N
364,50 N
364,50 N
Tổng chi phí hoạt động
462,50 N
462,50 N
364,50 N
364,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-460,50 N
-460,50 N
-364,50 N
-364,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-433,50 N
-433,50 N
-366,00 N
-366,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-433,50 N
-433,50 N
-366,00 N
-366,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-377,00 N
-377,00 N
-342,50 N
-342,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-18.850,00%
-18.850,00%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 N
15,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-500,00
-500,00
Chi phí lãi suất ròng
15,00 N
15,00 N
-500,00
-500,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,00 N
10,00 N
-
-
EBITDA
-455,00 N
-455,00 N
-360,00 N
-360,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google