Finance

Danh sách
Tại sao IRISDOREME tăng 5,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
IRISDOREME:NSE
Iris Clothings Ltd
61,49 ₹
+5,53%
(+3,22) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRISDOREME...
Mở
58,12 ₹
Cao
61,66 ₹
Thấp
57,65 ₹
Vốn hoá thị trường
11,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
753,92 N
Khối lượng
486,26 N
Chỉ số P/E
53,92
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,35 ₹
EPS
1,14 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
58,12 ₹
Cao
61,66 ₹
Thấp
57,65 ₹
Vốn hoá thị trường
11,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
753,92 N
Khối lượng
486,26 N
Chỉ số P/E
53,92
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,35 ₹
EPS
1,14 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iris Clothings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
443,24 Tr
486,68 Tr
604,78 Tr
472,37 Tr
Giá vốn hàng bán
274,46 Tr
305,19 Tr
357,46 Tr
262,13 Tr
Chi phí doanh thu
274,46 Tr
305,19 Tr
357,46 Tr
262,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,48 Tr
70,65 Tr
96,63 Tr
69,17 Tr
Chi phí hoạt động
109,48 Tr
133,26 Tr
152,08 Tr
148,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,94 Tr
438,45 Tr
509,54 Tr
410,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,30 Tr
48,23 Tr
95,25 Tr
62,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,00 N
349,00 N
-266,00 N
459,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
54,54 Tr
41,55 Tr
88,68 Tr
53,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,54 Tr
41,55 Tr
88,59 Tr
53,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,37 Tr
11,44 Tr
24,35 Tr
13,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,51%
27,52%
27,46%
25,46%
Chi phí hoạt động khác
39,97 Tr
50,60 Tr
42,71 Tr
60,59 Tr
Thu nhập ròng
41,18 Tr
30,11 Tr
64,33 Tr
40,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
6,19%
10,64%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
688,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,92 Tr
-7,03 Tr
-8,39 Tr
-8,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,92 Tr
-7,03 Tr
-7,70 Tr
-8,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,03 Tr
12,01 Tr
12,75 Tr
18,35 Tr
EBITDA
70,22 Tr
59,17 Tr
101,09 Tr
73,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google