Trang chủIRHO • NASDAQ
add
Iron Horse Acquisitions Corp II
9,87 $
Trước giờ mở cửa:(0,10%)+0,010
9,88 $
Đóng cửa: 6 thg 4, 04:00:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,87 $
Phạm vi một năm
9,85 $ - 9,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
289,39 Tr USD
Số lượng trung bình
11,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 277,96 N | 282,49% |
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | 1.969,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 718,10 N | 4.100,15% |
Tổng tài sản | 232,42 Tr | 159.498,35% |
Tổng nợ | 242,59 Tr | 124.576,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | 1.969,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -473,13 N | -819,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -229,82 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,02 Tr | 336.819,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 717,67 N | 4.097,63% |
Dòng tiền tự do | -375,48 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính