Finance

Danh sách
Tại sao IRES giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
IRES:FRA
Irish Residential Properties REIT Plc
1,20 €
-11,11%
(-0,15) 1 ngày
6 thg 11, 08:00:14 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IRES...
Mở
1,20 €
Cao
1,20 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
604,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 N
Khối lượng
2,16 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
0,15 €
Số nhân viên
97
Mở
1,20 €
Cao
1,20 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
604,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 N
Khối lượng
2,16 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
0,15 €
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
TradingView
TradingView
·
3 ngày trước
Holding(s) in Company
Hồ sơ
Irish Residential Properties REIT Plc or IRES is a multi-unit residential letting company and real estate investment trust focused on the Dublin property market and those of other Irish urban centres. It is listed on Euronext Dublin and is a constituent member of the ISEQ 20 with a market capitalisation of €873m as of 31 January 2020. It has a secondary listing on the London Stock Exchange. IRES was floated on the Irish stock exchange in April 2014 and was funded largely by the Canadian listed company Canadian Apartment Properties REIT. IRES internalised its organisational structure and management team in January 2022. The company is Ireland's largest private landlord with over 3,884 units under its ownership as of January 2020. After Hibernia REIT was taken over by Brookfield Asset Management in June 2022, IRES was the final Irish REIT to remain a publicly listed company. Wikipedia
Giới thiệu về Irish Residential Properties REIT Plc
Giám đốc điều hànhMargaret Sweeney
Số nhân viên97
Ngày thành lậpthg 4 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Trang webiresreit.ie
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,42 Tr
21,42 Tr
21,54 Tr
21,54 Tr
Giá vốn hàng bán
4,71 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Chi phí doanh thu
4,71 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,93 Tr
2,93 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,20 Tr
3,20 Tr
3,38 Tr
3,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,91 Tr
7,91 Tr
8,09 Tr
8,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,51 Tr
13,51 Tr
13,45 Tr
13,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,90 Tr
-4,90 Tr
536,00 N
536,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,69 Tr
16,69 Tr
24,02 Tr
24,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,38 Tr
7,38 Tr
7,66 Tr
7,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-31,00 N
-31,00 N
3,00 N
3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,19%
-0,19%
0,01%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,72 Tr
16,72 Tr
24,01 Tr
24,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
78,07%
78,07%
111,47%
111,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-5,56 Tr
-5,46 Tr
-5,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,56 Tr
-5,56 Tr
-5,46 Tr
-5,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
163,50 N
163,50 N
175,50 N
175,50 N
EBITDA
13,58 Tr
13,53 Tr
13,63 Tr
13,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-975,50 N
-975,50 N
-851,50 N
-851,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google