Finance

Danh sách
IREDA:NSE
Indian Renewable Energy Dev Agency Ltd
104,58 ₹
+0,17%
(+0,18) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IREDA...
Mở
104,75 ₹
Cao
106,50 ₹
Thấp
104,10 ₹
Vốn hoá thị trường
293,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 Tr
Khối lượng
2,64 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,88
Cao nhất trong 52 tuần
158,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,41 ₹
EPS
7,03 ₹
Số nhân viên
224
Mở
104,75 ₹
Cao
106,50 ₹
Thấp
104,10 ₹
Vốn hoá thị trường
293,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 Tr
Khối lượng
2,64 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,88
Cao nhất trong 52 tuần
158,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,41 ₹
EPS
7,03 ₹
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indian Renewable Energy Development Agency Limited is an Indian public sector enterprise which provides financial assistance and other services to projects related to renewable sources of energy and energy efficiency/conservation. Formed in 1987, IREDA is a Navratna organisation owned by the Government of India and administratively controlled by the Ministry of New and Renewable Energy. In November 2023, IREDA went public with an initial public offering, listing on NSE and BSE. In July 2024, shares of Indian Renewable Energy Development Agency surged the Rs 300 level for the first time, with the stock touching a record high of Rs 304.50 on the NSE. Wikipedia
Giới thiệu về Indian Renewable Energy Dev Agency Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webireda.in
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,21 ₹ / 2,10 ₹
-42,38%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,90 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,92 T
7,87 T
7,41 T
4,90 T
Giá vốn hàng bán
20,00 Tr
17,50 Tr
29,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
20,00 Tr
17,50 Tr
29,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,50 Tr
393,60 Tr
403,60 Tr
429,30 Tr
Chi phí hoạt động
799,80 Tr
972,00 Tr
883,80 Tr
716,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
819,80 Tr
989,50 Tr
912,80 Tr
716,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,10 T
6,88 T
6,49 T
4,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
91,40 Tr
40,50 Tr
11,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,96 T
7,17 T
6,19 T
4,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,97 T
7,17 T
6,19 T
4,14 T
Chi phí thuế thu nhập
1,47 T
1,32 T
1,27 T
752,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,12%
18,41%
20,43%
18,18%
Chi phí hoạt động khác
330,90 Tr
468,90 Tr
354,80 Tr
188,20 Tr
Thu nhập ròng
5,49 T
5,85 T
4,93 T
3,39 T
Biên lợi nhuận ròng
69,34%
74,38%
66,52%
69,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,97
2,09
1,76
1,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
104,40 Tr
109,50 Tr
125,40 Tr
99,40 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google